最盛期 [Tối Thịnh Kỳ]

さいせいき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

Thời kỳ hoàng kim

JP: その歌手かしゅはあのきょく最盛さいせいにあった。

VI: Ca sĩ đó đã ở thời kỳ đỉnh cao với bài hát đó.

Danh từ chung

Mùa vụ

JP: いまはカキの最盛さいせいだ。

VI: Bây giờ là mùa cao điểm của hào.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ルイ14せいはフランス絶対ぜったい王政おうせい最盛さいせい現出げんしゅつし、「太陽たいようおう」とばれた。
Louis XIV đã đưa Pháp đến thời kỳ đỉnh cao của chế độ quân chủ t Absolute, được gọi là "Vua Mặt Trời".

Hán tự

Từ liên quan đến 最盛期

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 最盛期(さいせいき)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: thời kỳ cực thịnh/đỉnh điểm; mùa cao điểm; thời kỳ hoàng kim
  • Lĩnh vực: kinh tế, lịch sử văn hóa, du lịch, nông nghiệp, sinh học (mùa nở rộ)
  • JLPT: Ngoài phạm vi chính thức (báo chí/học thuật)
  • Tần suất: Thường gặp trong tin tức, báo cáo
  • Cụm đi kèm: 〜は最盛期だ;〜が最盛期を迎える/過ぎる;観光の最盛期;桜の最盛期

2. Ý nghĩa chính

最盛期 chỉ giai đoạn mà một hiện tượng đạt mức độ phát triển mạnh nhất/cao điểm nhất, như mùa du lịch đông khách nhất, thời kỳ ngành công nghiệp phát triển cực thịnh, hay lúc hoa nở rộ đẹp nhất.

3. Phân biệt

  • 全盛期(ぜんせいき): “thời kỳ hoàng kim” của cá nhân/nhóm/lĩnh vực; gần nghĩa, sắc thái tôn vinh.
  • ピーク: “đỉnh/đỉnh điểm” (thuật ngữ rộng, cả số liệu); 最盛期 nhấn mạnh “giai đoạn” kéo dài.
  • 繁忙期(はんぼうき): “mùa bận rộn” (kinh doanh, dịch vụ); là một loại 最盛期 về nhu cầu.
  • 旬(しゅん): “đúng mùa” (thực phẩm), thiên về độ ngon/tính mùa vụ, không luôn đồng nghĩa “cực thịnh”.
  • 衰退期: “thời kỳ suy thoái”, đối nghĩa theo chu kỳ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả mùa/chu kỳ: 「夏は観光の最盛期だ。」「桜は今が最盛期。」
  • Lịch sử/văn hóa: 「江戸後期は浮世絵の最盛期に当たる。」
  • Kinh doanh/sản xuất: 「オンライン需要が最盛期を迎えた。」
  • So sánh thời đoạn: 「90年代がJ-POPの最盛期だったと言われる。」
  • Ngữ dụng: trung tính–miêu tả; hợp cho bài báo, báo cáo thị trường, khảo cứu.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
全盛期 Đồng nghĩa gần Thời kỳ hoàng kim Thường mang sắc thái vinh danh.
ピーク Liên quan Đỉnh/đỉnh điểm Chỉ điểm/đỉnh tức thời hoặc đỉnh số liệu.
繁忙期 Liên quan Mùa bận rộn Trong kinh doanh/dịch vụ.
Liên quan Đúng mùa (thực phẩm) Nhấn độ ngon/tươi, không luôn là “cực thịnh”.
衰退期 Đối nghĩa Thời kỳ suy thoái Giai đoạn đi xuống sau cực thịnh.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : nhất, cực
  • : thịnh, phát đạt; đầy
  • : kỳ, giai đoạn
  • Hợp nghĩa: “giai đoạn thịnh vượng nhất/cao điểm nhất”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, kết hợp 最盛期 với số liệu (来場者数、販売数) giúp lập luận thuyết phục hơn. Với hiện tượng tự nhiên (hoa, lá), 最盛期 thường kéo dài ngắn; nên kèm thời gian cụ thể để tránh mơ hồ, ví dụ: 「今週末が最盛期の見込み」.

8. Câu ví dụ

  • この温泉地は夏が観光の最盛期だ。
    Thị trấn suối nước nóng này vào mùa hè là mùa du lịch cao điểm.
  • 桜は今が最盛期で、公園は花見客でにぎわっている。
    Hiện hoa anh đào đang vào độ đẹp nhất, công viên đông kín người đi ngắm hoa.
  • 昭和初期はモダン建築の最盛期に当たる。
    Đầu thời Shōwa được xem là thời kỳ cực thịnh của kiến trúc hiện đại.
  • ネット通販の需要が年末に最盛期を迎える。
    Nhu cầu mua sắm online bước vào cao điểm vào cuối năm.
  • 彼のキャリアの最盛期は30代だった。
    Đỉnh cao sự nghiệp của anh ấy là vào những năm 30 tuổi.
  • 紅葉の最盛期は例年より一週間早い。
    Mùa lá đỏ cao điểm năm nay sớm hơn mọi năm một tuần.
  • 製造ラインは繁忙期から最盛期へと移行した。
    Dây chuyền sản xuất đã chuyển từ bận rộn sang giai đoạn cao điểm nhất.
  • バナナの出荷は今月が最盛期だという。
    Nghe nói tháng này là thời kỳ xuất hàng chuối cao điểm nhất.
  • 90年代はゲーム音楽の最盛期だった。
    Thập niên 90 là thời kỳ hoàng kim của nhạc game.
  • 梅の花は最盛期を過ぎ、実りの季節へ向かう。
    Hoa mơ đã qua thời kỳ nở rộ, chuyển sang mùa kết trái.
💡 Giải thích chi tiết về từ 最盛期 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?