[Đèo]

とうげ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố

đèo (núi); điểm cao nhất trên đường núi; sườn núi

JP: わたしたちとうげにさしかかるころあめになった。

VI: Trời trở mưa khi chúng tôi đến gần con đèo.

Danh từ chung

đỉnh điểm (ví dụ: mùa hè); tồi tệ nhất (ví dụ: bệnh tật); khủng hoảng; điểm quan trọng; phần khó khăn nhất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ブームはとうげした。
Cơn sốt đã qua đi.
病人びょうにんはもうとうげした。
Bệnh nhân đã qua cơn nguy kịch.
患者かんじゃさんはとうげしました。
Bệnh nhân đã qua cơn nguy kịch.
猛暑もうしょとうげえたようだが、にちちゅうはまだまだあつい。
Có vẻ như đã qua đỉnh điểm của đợt nắng nóng, nhưng ban ngày vẫn còn rất nóng.

Hán tự

Từ liên quan đến 峠

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 峠
  • Cách đọc: とうげ
  • Từ loại: Danh từ
  • Hán Việt: đèo; đỉnh điểm/bước ngoặt (nghĩa bóng)
  • Nghĩa khái quát: Chỗ cao nhất trên đường núi (đèo); cũng dùng ẩn dụ chỉ giai đoạn cao trào hoặc ngưỡng quyết định để chuyển sang giai đoạn tiếp theo.
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng cả trong đời sống, báo chí và văn viết.
  • Cụm/Collocation thường gặp: 峠道, 峠を越える, 今夜が峠だ, 危機の峠, 病気の峠

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa đen: Điểm cao nhất của con đường qua núi, nơi bắt đầu chuyển từ đoạn “lên dốc” sang “xuống dốc”.
- Nghĩa bóng: Giai đoạn cao trào, then chốt của sự việc (bệnh tật, khủng hoảng, phong trào…) mà nếu “vượt qua” thì tình hình sẽ dần ổn định.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 坂(さか, dốc): Chỉ đoạn đường nghiêng nói chung; không hàm ý “điểm cao nhất”. 峠 nhấn vào “điểm đỉnh” của tuyến đường qua núi.
  • 山頂(さんちょう, đỉnh núi): Đỉnh của cả ngọn núi (thường là điểm cao nhất của núi), khác với 峠 là “lối qua núi” ở giữa các đỉnh.
  • クライマックス/ピーク (cao trào/đỉnh điểm): Dùng trong nghĩa bóng tương tự, nhưng 峠 mang sắc thái “vượt qua ngưỡng quyết định” rõ hơn (峠を越える).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Nghĩa đen: 山の/険しい道 (đường đèo).
  • Mẫu câu cố định: を越える (vượt đèo; qua giai đoạn nguy cấp). 今夜がだ (đêm nay là thời khắc quyết định).
  • Nghĩa bóng phổ biến: 病気の/危機の/人気の (điểm cao trào/khó khăn lớn nhất).
  • Văn cảnh: Phóng sự thời sự, y tế, kinh tế; du lịch/địa lý.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
峠道 Từ liên quan Đường đèo Dùng nhiều trong lái xe/du lịch.
峠を越える Cụm cố định Vượt đèo; qua giai đoạn nguy kịch Nghĩa đen lẫn bóng, rất thông dụng.
今夜が峠 Thành ngữ Đêm nay là thời khắc quyết định Thường dùng trong y tế/khủng hoảng.
山頂 Gần nghĩa (khác phạm vi) Đỉnh núi Không phải “lối qua núi”.
Liên quan Dốc Không hàm ý “điểm đỉnh”.
ピーク Đồng nghĩa (bóng) Đỉnh điểm Mượn tiếng Anh; màu sắc hiện đại.
平地 Đối nghĩa Đồng bằng Địa hình trái ngược với đèo.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

Kanji: 峠 = 山 + 上 + 下. Hình ý: núi (山) và hai hướng lên (上) – xuống (下) gợi hình con đường “lên rồi xuống” qua đỉnh đèo. Mẹo nhớ: Nghĩ đến con dốc lên đỉnh rồi lại đổ xuống – chính là “峠”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với nghĩa bóng, hãy ưu tiên dùng cấu trúc “X の峠を越える/過ぎる” để nói “qua giai đoạn cam go nhất”. Còn câu “今夜が峠だ” mang sắc thái khẩn cấp, thường nghe trong bối cảnh bệnh nhân nguy kịch hoặc tình hình hết sức căng thẳng. Khi mô tả đường sá, “峠道はカーブが多い/通行止めになる” là những kết hợp tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 山のを越えるのに三時間かかった。
    Phải mất ba giờ để vượt qua đèo trên núi.
  • この道は冬になると通行止めになる。
    Con đường đèo này vào mùa đông sẽ bị cấm lưu thông.
  • 医者に「今夜がだ」と言われたが、なんとか持ちこたえた。
    Bác sĩ nói “đêm nay là thời khắc quyết định”, nhưng rồi cũng cầm cự được.
  • 風邪はを越したようだ。
    Có vẻ như cơn cảm đã qua giai đoạn nặng nhất.
  • 景気はを越え、徐々に落ち着いてきた。
    Nền kinh tế đã qua đỉnh điểm và dần ổn định.
  • 危機のを何とか乗り切った。
    Đã xoay xở vượt qua đỉnh điểm khủng hoảng.
  • 国境ので厳しい検問が行われていた。
    Ở đèo biên giới diễn ra kiểm soát nghiêm ngặt.
  • 日が暮れる前にを下りよう。
    Hãy xuống đèo trước khi trời tối.
  • ドライバーは急なのカーブに注意してください。
    Tài xế hãy chú ý các khúc cua gắt trên đèo.
  • そのアイドルの人気はを越えたと言われている。
    Người ta nói độ nổi tiếng của thần tượng đó đã qua thời kỳ đỉnh cao.
💡 Giải thích chi tiết về từ 峠 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?