巡回 [Tuần Hồi]

巡廻 [Tuần Hồi]

じゅんかい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tuần tra; đi vòng quanh

JP: 巡査じゅんさはいつものように夜間やかん巡回じゅんかいちゅうだった。

VI: Cảnh sát tuần tra đã đi tuần như thường lệ vào ban đêm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その警察けいさつ巡回じゅんかいちゅうたれた。
Cảnh sát đó đã bị bắn trong khi tuần tra.
巡回じゅんかいちゅう警官けいかんかれげた。
Thấy cảnh sát tuần tra, anh ta đã bỏ chạy.
あるよる高校こうこう巡回じゅんかいちゅう幽霊ゆうれいた。
Một đêm nọ, khi tuần tra trường trung học, tôi đã nhìn thấy một bóng ma.

Hán tự

Từ liên quan đến 巡回

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 巡回
  • Cách đọc: じゅんかい
  • Loại từ: Danh từ; danh động từ する
  • Nghĩa khái quát: tuần tra, đi vòng theo lộ trình để kiểm tra/giám sát; cũng dùng cho lưu động/đi lưu diễn, triển lãm lưu động
  • Ngữ vực: chung; an ninh, bảo trì, giáo dục, văn hóa
  • Cấu trúc điển hình: 警備員が巡回する/巡回バス/巡回展/巡回指導

2. Ý nghĩa chính

  • Tuần tra theo tuyến định sẵn để kiểm tra an ninh/sự cố.
  • Đi theo vòng để kiểm tra, hướng dẫn (giáo viên, bác sĩ tuyến cơ sở, đội bảo trì).
  • Lưu động qua nhiều địa điểm: triển lãm lưu động, xe buýt chạy vòng, sự kiện đi nhiều nơi.

3. Phân biệt

  • パトロール: vay mượn tiếng Anh, gần nghĩa “tuần tra”; dùng nhiều trong hội thoại. 巡回 trang trọng hơn.
  • 見回り: đi xem quanh; sắc thái nhẹ, thường ngày hơn so với 巡回.
  • 巡業: đi lưu diễn (đoàn nghệ thuật, sumo). 巡回展 là triển lãm lưu động, khác với 巡業.
  • 回る: đi vòng nói chung; không bao hàm ý “kiểm tra/giám sát” như 巡回.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • An ninh: 夜間、警備員が校内を巡回する。
  • Bảo trì: 設備点検のために定期巡回を行う。
  • Giáo dục/y tế: 先生が地域の学校を巡回指導する。/医師の巡回診療。
  • Văn hóa/giao thông: 巡回展/巡回バス。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
パトロール Đồng nghĩa gần tuần tra Thường ngày, vay mượn tiếng Anh.
見回り Liên quan đi xem quanh Nhẹ hơn, ít tính hệ thống.
巡回展 Cụm triển lãm lưu động Di chuyển qua nhiều địa điểm.
巡回バス Cụm xe buýt chạy vòng Tuyến vòng lặp nhiều điểm.
常駐 Đối lập ngữ dụng thường trực, đóng chốt Trái với đi tuần theo vòng.
放置 Đối nghĩa ngữ dụng bỏ mặc Không kiểm tra/giám sát.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 巡(ジュン/めぐ・る): đi quanh, tuần tự.
  • 回(カイ/まわ・る): quay vòng, xoay vòng.
  • Cấu tạo: “đi vòng + quay vòng” → đi theo vòng lặp để kiểm tra hoặc phục vụ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

巡回 nhấn vào tính hệ thống và định kỳ. Khi nói về dịch vụ công cộng, 「巡回〜」 thường gợi ý “đến lượt” chứ không trực cố định: ví dụ bác sĩ/giáo viên đến các điểm theo lịch. Trong an ninh, kết hợp tốt với 「定期」「夜間」「強化」 để diễn đạt kế hoạch tuần tra rõ ràng.

8. Câu ví dụ

  • 夜間は警備員がビル内を巡回している。
    Ban đêm bảo vệ đi tuần trong tòa nhà.
  • 設備トラブルを防ぐため、毎朝巡回点検を行う。
    Để ngăn sự cố thiết bị, mỗi sáng đều tiến hành kiểm tra tuần tra.
  • 先生が離島の学校を巡回指導している。
    Thầy cô đang hướng dẫn luân phiên tại các trường trên đảo xa.
  • この地域を回る巡回バスは30分おきに来る。
    Xe buýt chạy vòng khu vực này cứ 30 phút đến một chuyến.
  • 有名美術館の巡回展が来月開催される。
    Triển lãm lưu động của bảo tàng danh tiếng sẽ được tổ chức vào tháng tới.
  • 警察は繁華街で巡回を強化した。
    Cảnh sát tăng cường tuần tra ở khu phố sầm uất.
  • 医師団が農村部で巡回診療を行った。
    Đoàn bác sĩ đã khám chữa bệnh lưu động ở vùng nông thôn.
  • 火の不始末がないか、管理人が夜に巡回した。
    Người quản lý đi tuần ban đêm để kiểm tra xem có sơ suất lửa nến không.
  • 新人教育のため、各部署を巡回して説明した。
    Để đào tạo nhân viên mới, tôi đã đi vòng qua các bộ phận để giải thích.
  • 停電時には職員が館内を巡回し、避難を誘導する。
    Khi mất điện, nhân viên sẽ đi tuần trong tòa nhà và hướng dẫn sơ tán.
💡 Giải thích chi tiết về từ 巡回 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?