1. Thông tin cơ bản
- Từ: 円
- Cách đọc: えん
- Loại từ: Danh từ; Hậu tố đơn vị tiền tệ; Danh từ chỉ hình dạng
- Nghĩa tổng quát: đồng yên Nhật; hình tròn, vòng tròn; ý niệm “tròn trịa, êm đẹp” trong một số từ ghép
- Cách viết: 円 (kanji), えん (kana)
- Thường gặp: 100円, 日本円, 円高, 円安, 円形, 円周, 円満
- Mức độ: Rất cơ bản (tiền tệ), trung cấp (nghĩa hình học/ẩn dụ)
2. Ý nghĩa chính
- Đơn vị tiền tệ Nhật Bản: “đồng yên”, dùng như hậu tố sau số (ví dụ: 500円).
- Hình tròn/vòng tròn: khái niệm hình học, vòng tròn trên mặt phẳng.
- Sắc thái “tròn trịa/êm đẹp” trong từ ghép: 円満(えんまん, êm đẹp), 円滑(えんかつ, trôi chảy).
3. Phân biệt
- 円 (えん): danh từ “yên; hình tròn”.
- 丸い(まるい): tính từ “tròn” nói hình dạng thực tế; chữ thường dùng là 丸い, còn 円い cũng có nhưng ít hơn.
- 丸: “hình tròn/quả tròn” hoặc ký hiệu hình tròn; khác với 円 là khái niệm/hậu tố đơn vị tiền.
- 縁(えん): “duyên, mép, viền” – khác kanji, khác nghĩa dù đồng âm.
- 圓: dạng chữ cũ của 円 (ít dùng hiện nay).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Tiền tệ: số + 円(100円, 1980円). Đi kèm từ thuế: 税込, 税別.
- Tỷ giá: 円高(yên lên giá), 円安(yên mất giá) – dùng trong kinh tế, báo chí.
- Hình học/miêu tả: 円を描く(vẽ vòng tròn), 円形のテーブル(bàn hình tròn).
- Ẩn dụ trong từ ghép: 円満な家庭(gia đình êm ấm), 円滑に進む(tiến triển trôi chảy).
- Văn viết/chính thức: 日本円(JPY), 外貨と円の交換(đổi ngoại tệ và yên).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 日本円 |
Liên quan |
Đồng yên Nhật |
Tên chính thức đơn vị tiền của Nhật |
| 円高 / 円安 |
Liên quan (kinh tế) |
Yên lên giá / yên mất giá |
Dùng khi nói về tỷ giá hối đoái |
| 丸い / 丸 |
Gần nghĩa (hình dạng) |
Tròn / hình tròn |
Miêu tả tính chất tròn cụ thể |
| 円形 / 円周 |
Liên quan (hình học) |
Dạng hình tròn / chu vi hình tròn |
Thuật ngữ hình học |
| 縁(えん) |
Dễ nhầm âm |
Duyên, viền |
Khác kanji/khác nghĩa với 円 |
| 角(かく) |
Đối nghĩa (mang tính khái niệm) |
Góc, cạnh |
Đối lập “tròn” vs “góc cạnh” khi nói về hình |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 円 – bộ 囗(bao quanh), số nét: 4. Dạng cũ: 圓.
- Âm Hán Nhật: オンヨミ(音読み): エン; Kun: まる(い) hiếm gặp với chữ này (thường viết 丸い).
- Ý gốc: hình tròn, vật bị bao quanh.
- Từ ghép tiêu biểu: 円形, 円周, 円満, 円滑, 円高, 円安.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói giá ở Nhật, người bản ngữ thường đọc lướt: 980円(きゅうひゃくはちじゅうえん); trong hội thoại có thể giản lược “980(えん)です”. Với nghĩa hình học, 円 thường đi cùng động từ như 描く, なる(円になる: tạo thành vòng tròn). Lưu ý phân biệt sắc thái: từ ghép như 円満, 円滑 mang nghĩa ẩn dụ tích cực “êm, ổn, trôi chảy”, không còn liên quan đến tiền tệ.
8. Câu ví dụ
- このノートは一冊300円です。
Cuốn vở này giá 300 yên.
- 空港で日本円に両替しておいた。
Tôi đã đổi sang yên Nhật ở sân bay.
- 円安が進むと輸入品が高くなる。
Khi yên mất giá, hàng nhập khẩu trở nên đắt.
- 彼はコンパスで正確な円を描いた。
Anh ấy dùng compa vẽ một hình tròn chính xác.
- 子どもたちは手をつないで円になって踊った。
Lũ trẻ nắm tay thành vòng tròn và nhảy múa.
- これは直径2メートルの円である。
Đây là một hình tròn đường kính 2 mét.
- 会議は円満に終わった。
Cuộc họp kết thúc êm đẹp.
- 来月からの給料は手取り20万円くらいだ。
Lương thực lĩnh từ tháng sau khoảng 200.000 yên.
- 湖に石を投げると水面に円が広がった。
Ném đá xuống hồ làm lan ra những vòng tròn trên mặt nước.
- 外貨と円の交換レートを確認してください。
Hãy kiểm tra tỷ giá đổi ngoại tệ và yên.