円形 [Viên Hình]

丸型 [Hoàn Hình]

丸形 [Hoàn Hình]

円型 [Viên Hình]

えんけい – 円形
まるがた
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

hình tròn; vòng tròn; hình dạng tròn

JP: あたま円形えんけい脱毛だつもうがあります。

VI: Tôi có một vùng hói tròn trên đầu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは円形えんけい脱毛だつもうしょうだ。
Tom bị hói tròn.
円形えんけい軌道きどう沿って、地球ちきゅうをめぐっている。
Nó đang di chuyển theo quỹ đạo tròn quanh Trái Đất.

Hán tự

Từ liên quan đến 円形

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 円形
  • Cách đọc: えんけい
  • Từ loại: Danh từ (thường dùng dạng bổ nghĩa với の)
  • Độ trang trọng: Trung tính/kỹ thuật
  • Nghĩa khái quát: Hình tròn, dạng tròn

2. Ý nghĩa chính

- Dạng tròn/circular của vật, công trình, bố cục.
- Thuật ngữ trong hình học/thiết kế/y khoa.

3. Phân biệt

  • 円形 vs 丸い: danh từ vs tính từ-i; kỹ thuật vs cảm giác.
  • 円形 vs 円状: gần nghĩa, 円状 có sắc thái “dạng như tròn”.
  • Không nhầm với 円周 (chu vi) hay 円 (hình tròn/đồng yên).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 円形のN/Nは円形をしている/円形に配置する
  • Ngữ cảnh: kiến trúc, y học, thiết kế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
丸い Gần nghĩa Tròn Tính từ-i, cảm giác.
円状 Đồng nghĩa gần Dạng tròn Kỹ thuật.
四角形・角形 Đối nghĩa Dạng góc cạnh Đối lập hình dạng.
楕円形 Khác loại Hình bầu dục Không tròn hoàn toàn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 円(エン): tròn
  • 形(ケイ): hình

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn miêu tả chuyên môn, ưu tiên “円形のN”. Tránh dùng “円形な”.

8. Câu ví dụ

  • 客席は円形に配置されている。
    Ghế khán giả được bố trí theo vòng tròn.
  • 患部に円形の跡が残った。
    Còn lại vết dạng tròn ở vùng bị thương.
  • 机を円形にして会議を始める。
    Xếp bàn thành vòng tròn rồi bắt đầu họp.
  • ここは円形の広場だ。
    Đây là quảng trường hình tròn.
  • 島はほぼ円形をしている。
    Hòn đảo có dạng gần như tròn.
  • 照明を円形に取り付けた。
    Lắp đèn theo hình vòng tròn.
  • これは円形脱毛症の症状です。
    Đây là triệu chứng rụng tóc đồng xu.
  • 公園の池は円形だ。
    Hồ trong công viên có dạng tròn.
  • 展示物を円形に並べる。
    Sắp xếp vật trưng bày theo hình tròn.
  • 天井に円形の模様が描かれている。
    Trên trần có vẽ hoạ tiết hình tròn.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_qrgd9nt5mi18h6pa8jsr73u4q5, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 円形 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?