巡検 [Tuần Kiểm]
じゅんけん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chuyến thị sát
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chuyến thị sát