字 [Tự]
あざな
Danh từ chung
tên chữ
Danh từ chung
biệt danh
Danh từ chung
khu vực của làng
Danh từ chung
tên chữ
Danh từ chung
biệt danh
Danh từ chung
khu vực của làng