1. Thông tin cơ bản
- Từ: 代人(だいにん)
- Cách đọc: だいにん
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: người thay mặt; người làm thay; người đại diện (cách nói trang trọng/cũ hơn so với 代理人)
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ người thay mặt ai đó để thực hiện công việc, ký kết, tiếp nhận…
- Trong tiếng Nhật hiện đại, “代理人(だいりにん)” là cách nói phổ biến/chuẩn mực hơn; 代人 có sắc thái cổ điển hoặc giới hạn theo văn cảnh.
3. Phân biệt
- 代理人: từ thông dụng, đặc biệt trong pháp lý/kinh doanh; nên ưu tiên dùng trong văn bản chính thức.
- 代理: danh từ chung “đại diện, thay mặt” (không chỉ người); 代人 là “người” cụ thể. li>
- 代役: người thế vai (nghệ thuật, sân khấu/diễn xuất).
- 使者・使い: sứ giả/người được cử đi làm việc; không nhất thiết có quyền đại diện pháp lý.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Biểu thức: 〜の代人として出席する/受け取る/署名する
- Văn phong: hơi sách vở/lịch sử; trong hợp đồng hiện nay nên dùng 代理人.
- Ngữ cảnh: nghi thức, thư tín, ghi chú sự vụ; trong hội thoại hiện đại thường thay bằng 代理人・担当者.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 代理人 |
Đồng nghĩa (chuẩn) |
Người đại diện/ủy quyền |
Chuẩn mực trong pháp lý/kinh doanh |
| 代理 |
Liên quan |
Sự đại diện, thay mặt |
Danh từ chung, không chỉ người |
| 代役 |
Liên quan |
Người thế vai |
Ngành sân khấu/điện ảnh |
| 本人 |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Đương sự, chính người đó |
Đối lập với người thay mặt |
| 担当者 |
Liên quan |
Người phụ trách |
Không đồng nghĩa hoàn toàn; nhấn mạnh trách nhiệm, không nhất thiết là người đại diện |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 代: “thay, đại diện; đời, thế hệ”
- 人: “người”
Ghép nghĩa: “người thay mặt/đại diện” → 代人.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết hồ sơ/hợp đồng, hãy ưu tiên “代理人” để tránh mơ hồ. 代人 vẫn có thể gặp trong văn bản cũ, thư từ trang trọng hoặc ghi chép hành chính trước đây. Nếu là giao tiếp thường ngày, “代理で参りました” (tôi đến với tư cách thay mặt) nghe tự nhiên hơn nêu đích danh 代人.
8. Câu ví dụ
- 社長の代人として会議に出席しました。
Tôi đã dự họp với tư cách là người thay mặt giám đốc.
- 本人不在のため、代人が荷物を受け取りに来た。
Do đương sự vắng mặt, người đại diện đã đến nhận hàng.
- 契約は代人ではなく、必ず代理人名義で締結してください。
Hợp đồng xin ký dưới danh nghĩa “代理人” chứ không dùng “代人”.
- 彼は父の代人として挨拶を述べた。
Anh ấy phát biểu lời chào thay cho cha mình.
- 大会には監督の代人が出席する予定だ。
Dự kiến người thay mặt huấn luyện viên sẽ tham dự đại hội.
- 郵便物は代人でも受領可能ですが、委任状が必要です。
Bưu phẩm người thay mặt cũng có thể nhận, nhưng cần giấy ủy quyền.
- 当日は代人が同席し、議事録を確認した。
Hôm đó người đại diện cùng tham dự và xác nhận biên bản.
- 彼は演説者の代人として壇上に立った。
Anh ấy đứng trên bục với tư cách người thay cho diễn giả.
- 古い文書には代人という表記が散見される。
Trong văn bản cũ đôi khi thấy cách viết “代人”.
- 現代では代人より「代理人」を使うのが一般的だ。
Ngày nay dùng “代理人” phổ biến hơn “代人”.