下手 [Hạ Thủ]
へた
ヘタ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000
Tính từ đuôi naDanh từ chung
không khéo; kém; vụng về
JP: 彼はイギリス生まれだが、英語がとても下手である。
VI: Anh ấy sinh ra ở Anh nhưng tiếng Anh rất kém.
Trái nghĩa: 上手・じょうず
Tính từ đuôi naDanh từ chung
không thận trọng; không khéo léo
JP: 下手な動き方をしない様に気をつけなさい。
VI: Hãy cẩn thận không di chuyển một cách vụng về.