上手 [Thượng Thủ]

うわて
かみて

Tính từ đuôi naDanh từ chung

phần trên

Danh từ chung

thượng nguồn

Danh từ chung

bên phải sân khấu

JP: 妙子たえこ上手じょうずから登場とうじょうして。

VI: Taeko, vào sân khấu từ phía bên phải nhé.

Tính từ đuôi naDanh từ chung

khéo léo

Danh từ chung

Lĩnh vực: đấu vật sumo

nắm đai trên đối thủ

Hán tự

Từ liên quan đến 上手