巧妙 [Xảo Diệu]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000
Tính từ đuôi naDanh từ chung
tinh xảo; khéo léo
JP: あのピアニストは巧妙でよく知られている。
VI: Nghệ sĩ dương cầm đó tài tình và nổi tiếng.
Tính từ đuôi naDanh từ chung
tinh xảo; khéo léo
JP: あのピアニストは巧妙でよく知られている。
VI: Nghệ sĩ dương cầm đó tài tình và nổi tiếng.
- Nghĩa cốt lõi: tinh vi, khéo léo, được tính toán/thiết kế một cách thông minh.
- Có thể mang sắc thái tích cực (ý tưởng, cơ chế tinh xảo) hoặc hơi tiêu cực (mánh khóe, thủ đoạn).
- Mẫu cơ bản: 巧妙な + danh từ (巧妙な手口, 巧妙な仕組み, 巧妙な宣伝), hoặc 巧妙に + động từ (巧妙に隠す).
- Thường gặp trong: an ninh/điều tra (巧妙な詐欺), marketing (巧妙な演出), kỹ thuật (巧妙な設計).
- Dạng danh hoá: 巧妙さ(tính tinh vi). Ví dụ: その計画の巧妙さに驚いた。
- Lưu ý: khi nói về hành vi xấu, thêm từ chỉ tiêu cực để rõ sắc thái, ví dụ: 巧妙な手口, 巧妙な罠.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 精巧(せいこう) | Gần nghĩa | Tinh xảo, chính xác | Thiên về cấu tạo, kỹ nghệ chính xác |
| 巧み(たくみ) | Gần nghĩa | Khéo, điêu luyện | Nhấn kỹ năng cá nhân |
| 巧妙化(こうみょうか) | Liên quan | Trở nên tinh vi hơn | Thường nói về tội phạm, thủ đoạn |
| 狡猾(こうかつ) | Liên quan (tiêu cực) | Xảo quyệt | Tiêu cực mạnh hơn 巧妙 |
| 稚拙(ちせつ) | Đối nghĩa | Vụng về, non nớt | Đối lập về độ tinh vi |
| 杜撰(ずさん) | Đối nghĩa | Cẩu thả | Trái với “tinh vi, tính toán kỹ” |
Khi dùng 巧妙 trong bối cảnh tiêu cực (詐欺/手口), người Nhật mặc định hiểu là “tinh vi đến mức khó phát hiện”. Trong bối cảnh tích cực (設計/仕組み), từ này gợi cảm giác “ý tưởng thông minh, hợp lý”. Chọn ngữ cảnh và kết hợp danh từ phù hợp để tránh hàm ý xấu ngoài ý muốn.
Bạn thích bản giải thích này?