ちょん
チョン

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ chung

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

tiếng vỗ (âm thanh của dùi gỗ)

🔗 ちょんちょん

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ chung

chặt mạnh

🔗 ちょん切る

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ chung

chuyển động nhẹ (ví dụ: chọc, chim nhỏ đậu)

🔗 ちょんちょん

Trạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ chung

kết thúc

kết thúc vở kịch, được đánh dấu bằng tiếng vỗ của dùi gỗ

🔗 ちょんになる

Danh từ chung

dấu chấm (đặc biệt là dấu chấm câu)

🔗 ちょんちょん

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

自分じぶんかお仕返しかえしをするためにはなをちょんるな。
Đừng tự hại mình chỉ để trả thù người khác.

Từ liên quan đến ちょん