鎖す [Tỏa]
さす
Danh từ chung
⚠️Từ trang trọng / văn học
đóng; khóa; cài; buộc
🔗 差す
Danh từ chung
⚠️Từ trang trọng / văn học
đóng; khóa; cài; buộc
🔗 差す