通報 [Thông Báo]
Độ phổ biến từ: Top 8000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
báo cáo; thông báo; tin tức; bản tin
JP: すぐ警察に通報してください。
VI: Hãy báo cảnh sát ngay.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Toán học; tin học
tin nhắn (trong lý thuyết thông tin và truyền thông)