証す [Chứng]

しょうす

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

chứng minh; xác minh

🔗 証する

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

bảo đảm; hứa hẹn

Hán tự

Từ liên quan đến 証す