能う [Năng]

適う [Thích]

あたう

Động từ Godan - đuôi “u”Tự động từ

📝 dạng thường phát âm là あとう(アトー)

có thể làm; có khả năng làm

🔗 能わず・あたわず; 能う限り

Hán tự

Từ liên quan đến 能う