等閑 [Đẳng Nhàn]
とうかん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bỏ bê; coi nhẹ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bỏ bê; coi nhẹ