1. Thông tin cơ bản
- Từ: 無視(むし)
- Loại từ: danh từ; động từ する(無視する)
- Nghĩa khái quát: phớt lờ, bỏ qua, coi như không; vi phạm vì bỏ qua tín hiệu/quy tắc
- Mẫu câu: Nを無視する/〜を無視してV/無視できない/信号無視
- Lưu ý đồng âm: “虫(むし)” = côn trùng (khác hẳn nghĩa)
2. Ý nghĩa chính
・無視 là hành vi “cố ý không để ý/không phản hồi” đối với người, ý kiến, tín hiệu, quy định.
・Trong kỹ thuật/khoa học: “coi là không đáng kể” (ví dụ: 無視できる誤差 = sai số có thể bỏ qua).
・Trong giao thông: 信号無視 = vượt đèn đỏ/bỏ qua tín hiệu.
3. Phân biệt
- 無視 vs 軽視: 無視 = làm như không tồn tại; 軽視 = coi nhẹ, đánh giá thấp nhưng vẫn có để tâm ở mức nào đó.
- 無視 vs 黙殺(もくさつ): 黙殺 là “im lặng bỏ qua” (sắc thái cứng, thường dùng trong chính trị/xã hội).
- 無視 vs 見落とす: 見落とす = bỏ sót (không cố ý); 無視 thường là có chủ ý.
- 信号無視 vs 信号違反: 信号無視 là loại vi phạm cụ thể do “bỏ qua” tín hiệu; 信号違反 là cách nói tổng quát “vi phạm tín hiệu”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Đối nhân xử thế: 彼は私のメッセージを無視した。
- Quy định/luật: 規則を無視してはならない。
- Khoa học/kỹ thuật: ノイズは無視できるレベルだ。
- Cụm thường dùng: 〜は無視できない(không thể làm ngơ), 信号無視(bỏ qua đèn tín hiệu).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 重視(じゅうし) | Trái nghĩa | coi trọng | Đối lập với 無視 |
| 軽視(けいし) | Liên quan | coi nhẹ | Không phải phớt lờ hoàn toàn |
| 黙殺(もくさつ) | Đồng nghĩa gần | lờ đi trong im lặng | Sắc thái mạnh, trang trọng |
| 看過(かんか) | Đồng nghĩa gần | làm ngơ, cho qua | Văn viết, trang trọng |
| 見落とす | Liên quan | bỏ sót | Thường không cố ý |
| 信号無視 | Ngữ cố định | bỏ qua đèn tín hiệu | Vi phạm giao thông cụ thể |
| 無視できない | Cụm dùng | không thể bỏ qua | Nhấn mạnh tầm quan trọng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 無: “không, vô” (On: ム)
- 視: “nhìn, thị giác” (On: シ; Kun: み-る). Hợp nghĩa: “không nhìn đến” → phớt lờ.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Với con người, 無視 dễ gây cảm giác bị xúc phạm; vì vậy trong môi trường công sở, nếu cần “bỏ qua” điều nhỏ, có thể dùng cách nói mềm: 「今回は見送ります」「検討対象外とします」 thay vì nói thẳng 「無視します」.
8. Câu ví dụ
- 彼は私のメールを無視した。
Anh ấy đã phớt lờ email của tôi.
- この問題は無視できないほど深刻だ。
Vấn đề này nghiêm trọng đến mức không thể bỏ qua.
- 彼女は批判を無視して前に進んだ。
Cô ấy bỏ ngoài tai lời chỉ trích và tiến lên.
- 赤信号を無視して走るのは危険だ。
Chạy xe vượt đèn đỏ là nguy hiểm.
- 小さな誤差は無視して計算してよい。
Có thể bỏ qua sai số nhỏ khi tính toán.
- 規則を無視する行為は許されない。
Hành vi bỏ qua quy định là không được chấp nhận.
- 彼の存在を無視するべきではない。
Không nên coi như anh ta không tồn tại.
- 注意を無視した結果、事故が起きた。
Kết quả của việc phớt lờ cảnh báo đã dẫn tới tai nạn.
- 相手の気持ちを無視せずに話を聞こう。
Hãy lắng nghe mà đừng làm ngơ cảm xúc của đối phương.
- データの外れ値は今回は無視する。
Lần này sẽ bỏ qua các giá trị ngoại lai trong dữ liệu.