無視 [Vô Thị]

むし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phớt lờ; bỏ qua

JP: かれわたし忠告ちゅうこく無視むしした。

VI: Anh ấy đã bỏ ngoài tai lời khuyên của tôi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

無視むししろ。
Hãy bỏ qua đi.
どうして無視むしするの?
Tại sao lại bỏ qua?
わたし無視むししないで。
Đừng bỏ qua tôi.
無視むししといた。
Tôi đã bỏ qua nó.
かれ無視むしできないひとだ。
Anh ấy là một người không thể bỏ qua.
トムはメアリーを無視むしした。
Tom đã phớt lờ Mary.
ジョンはわたし助言じょげん無視むしした。
John đã bỏ qua lời khuyên của tôi.
なぜあなたはわたし無視むしするの?
Tại sao bạn lại bỏ qua tôi?
どうしてわたし無視むしするのかしら?
Tại sao bạn lại bỏ qua tôi vậy?
かれぼく忠告ちゅうこく無視むしした。
Anh ấy đã bỏ ngoài tai lời khuyên của tôi.

Hán tự

Từ liên quan đến 無視

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 無視(むし)
  • Loại từ: danh từ; động từ する(無視する)
  • Nghĩa khái quát: phớt lờ, bỏ qua, coi như không; vi phạm vì bỏ qua tín hiệu/quy tắc
  • Mẫu câu: Nを無視する/〜を無視してV/無視できない/信号無視
  • Lưu ý đồng âm: “虫(むし)” = côn trùng (khác hẳn nghĩa)

2. Ý nghĩa chính

無視 là hành vi “cố ý không để ý/không phản hồi” đối với người, ý kiến, tín hiệu, quy định.
・Trong kỹ thuật/khoa học: “coi là không đáng kể” (ví dụ: 無視できる誤差 = sai số có thể bỏ qua).
・Trong giao thông: 信号無視 = vượt đèn đỏ/bỏ qua tín hiệu.

3. Phân biệt

  • 無視 vs 軽視: 無視 = làm như không tồn tại; 軽視 = coi nhẹ, đánh giá thấp nhưng vẫn có để tâm ở mức nào đó.
  • 無視 vs 黙殺(もくさつ): 黙殺 là “im lặng bỏ qua” (sắc thái cứng, thường dùng trong chính trị/xã hội).
  • 無視 vs 見落とす: 見落とす = bỏ sót (không cố ý); 無視 thường là có chủ ý.
  • 信号無視 vs 信号違反: 信号無視 là loại vi phạm cụ thể do “bỏ qua” tín hiệu; 信号違反 là cách nói tổng quát “vi phạm tín hiệu”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đối nhân xử thế: 彼は私のメッセージを無視した。
  • Quy định/luật: 規則を無視してはならない。
  • Khoa học/kỹ thuật: ノイズは無視できるレベルだ。
  • Cụm thường dùng: 〜は無視できない(không thể làm ngơ), 信号無視(bỏ qua đèn tín hiệu).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
重視(じゅうし)Trái nghĩacoi trọngĐối lập với 無視
軽視(けいし)Liên quancoi nhẹKhông phải phớt lờ hoàn toàn
黙殺(もくさつ)Đồng nghĩa gầnlờ đi trong im lặngSắc thái mạnh, trang trọng
看過(かんか)Đồng nghĩa gầnlàm ngơ, cho quaVăn viết, trang trọng
見落とすLiên quanbỏ sótThường không cố ý
信号無視Ngữ cố địnhbỏ qua đèn tín hiệuVi phạm giao thông cụ thể
無視できないCụm dùngkhông thể bỏ quaNhấn mạnh tầm quan trọng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 無: “không, vô” (On: ム)
  • 視: “nhìn, thị giác” (On: シ; Kun: み-る). Hợp nghĩa: “không nhìn đến” → phớt lờ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với con người, 無視 dễ gây cảm giác bị xúc phạm; vì vậy trong môi trường công sở, nếu cần “bỏ qua” điều nhỏ, có thể dùng cách nói mềm: 「今回は見送ります」「検討対象外とします」 thay vì nói thẳng 「無視します」.

8. Câu ví dụ

  • 彼は私のメールを無視した。
    Anh ấy đã phớt lờ email của tôi.
  • この問題は無視できないほど深刻だ。
    Vấn đề này nghiêm trọng đến mức không thể bỏ qua.
  • 彼女は批判を無視して前に進んだ。
    Cô ấy bỏ ngoài tai lời chỉ trích và tiến lên.
  • 赤信号を無視して走るのは危険だ。
    Chạy xe vượt đèn đỏ là nguy hiểm.
  • 小さな誤差は無視して計算してよい。
    Có thể bỏ qua sai số nhỏ khi tính toán.
  • 規則を無視する行為は許されない。
    Hành vi bỏ qua quy định là không được chấp nhận.
  • 彼の存在を無視するべきではない。
    Không nên coi như anh ta không tồn tại.
  • 注意を無視した結果、事故が起きた。
    Kết quả của việc phớt lờ cảnh báo đã dẫn tới tai nạn.
  • 相手の気持ちを無視せずに話を聞こう。
    Hãy lắng nghe mà đừng làm ngơ cảm xúc của đối phương.
  • データの外れ値は今回は無視する。
    Lần này sẽ bỏ qua các giá trị ngoại lai trong dữ liệu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 無視 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?