生 [Sinh]
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
sống; chưa nấu; tươi
JP: アメリカ人にはよくあることだが彼はなまの魚を好かない。
VI: Điều này phổ biến ở người Mỹ nhưng anh ấy không thích cá sống.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
tự nhiên; như nó vốn có; chưa chỉnh sửa
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
không bảo vệ (quan hệ tình dục); sống; không bao cao su
JP: ゴムをすると確かに性感が落ちるので、出来れば生でしたいです。
VI: Thật sự là dùng bao cao su sẽ giảm cảm giác, nên tôi muốn làm không dùng bao nếu có thể.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
trực tiếp (không ghi âm)
JP: ある批評家が、バレーを描いた私の絵を見たら、生のバレー公演を見に行く必要がないと言ったことがあります。
VI: Một nhà phê bình đã nói rằng sau khi nhìn thấy bức tranh về múa ba lê của tôi, anh ta không cần phải đi xem biểu diễn ba lê trực tiếp nữa.
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
thiếu kinh nghiệm; chưa mài giũa; non nớt; thô sơ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hỗn xược; xấc xược
🔗 生意気
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bia tươi; bia chưa tiệt trùng
🔗 生ビール
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
trống (ví dụ: đĩa); chưa sử dụng
🔗 生テープ
Tiền tố
📝 trước tính từ
một chút; mơ hồ; một phần; hơi; nửa; bán-
Tiền tố
không đủ; chưa hoàn thiện; nửa vời; hời hợt
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tiền mặt
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
hơi say
🔗 生酔い