Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和約
[Hòa Ước]
わやく
🔊
Danh từ chung
hòa giải
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
Từ liên quan đến 和約
あほらしい
nực cười
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
すじ違い
すじちがい
chuột rút; bong gân; vẹo cổ; căng cơ
とんちんかん
vô lý
むちゃ
vô lý; phi lý
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
めちゃくちゃ
vô lý; phi lý
めちゃめちゃ
hỗn loạn; bừa bộn; hỏng hóc
わや
vô lý
ムチャ
むちゃ
vô lý; phi lý
メチャメチャ
めちゃめちゃ
hỗn loạn; bừa bộn; hỏng hóc
不合理
ふごうり
phi lý; không hợp lý; vô lý; không nhất quán
可笑しい
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
滅茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
滅茶滅茶
めちゃめちゃ
hỗn loạn; bừa bộn; hỏng hóc
滅茶苦茶
めちゃくちゃ
vô lý; phi lý
滑稽
こっけい
buồn cười; hài hước
烏滸がましい
おこがましい
tự phụ; xấc xược; hỗn láo; hỗn xược
無茶
むちゃ
vô lý; phi lý
無茶苦茶
むちゃくちゃ
vô lý; phi lý
理不尽
りふじん
vô lý; phi lý; quá đáng; lố bịch
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
目茶目茶
めちゃめちゃ
hỗn loạn; bừa bộn; hỏng hóc
目茶苦茶
めちゃくちゃ
vô lý; phi lý
筋違い
すじちがい
chuột rút; bong gân; vẹo cổ; căng cơ
箆棒
べらぼう
quá mức; khủng khiếp
荒唐
こうとう
vô lý; phi lý; nực cười
荒唐無稽
こうとうむけい
vô lý; phi lý; lố bịch
荒誕
こうたん
phóng đại quá mức; vô lý; nói nhảm; nói dối
阿呆
アホ
ngốc
阿呆らしい
あほらしい
nực cười
阿呆臭い
アホくさい
nực cười; ngu ngốc
阿房
アホ
ngốc
非常識
ひじょうしき
thiếu ý thức chung; vô lý
頓珍漢
とんちんかん
vô lý
馬鹿
ばか
ngốc; đần độn; ngu ngốc
馬鹿げた
ばかげた
ngớ ngẩn; dại dột
馬鹿ばかしい
ばかばかしい
ngớ ngẩn; lố bịch
馬鹿らしい
ばからしい
ngớ ngẩn; vô lý
馬鹿臭い
バカくさい
vô lý
馬鹿馬鹿しい
ばかばかしい
ngớ ngẩn; lố bịch
Xem thêm