人 [Nhân]
Danh từ chung
người; ai đó
JP: この人は画家だ!
VI: Người này là họa sĩ!
Danh từ chung
con người; nhân loại
JP: 人は意識のある生き物だ。
VI: Con người là sinh vật có ý thức.
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 thường là ヒト
loài người
Danh từ chung
người khác
JP: 人がなんと言おうと僕は君の味方だ。
VI: Dù người ta nói gì đi nữa, tôi vẫn ủng hộ bạn.
Danh từ chung
tính cách; bản chất
JP: 確かに彼はハンサムでないが、人がよい。
VI: Quả thật anh ấy không đẹp trai, nhưng là người tốt.
Danh từ chung
người có năng lực
Danh từ chung
người lớn
Danh từ chung
📝 dùng khi trách mắng hoặc chỉ trích ai đó
tôi; mình