[Nhân]

ひと
ヒト
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

người; ai đó

JP: このひと画家がかだ!

VI: Người này là họa sĩ!

Danh từ chung

con người; nhân loại

JP: ひと意識いしきのあるものだ。

VI: Con người là sinh vật có ý thức.

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 thường là ヒト

loài người

Danh từ chung

người khác

JP: ひとがなんとおうとぼくきみ味方みかただ。

VI: Dù người ta nói gì đi nữa, tôi vẫn ủng hộ bạn.

Danh từ chung

tính cách; bản chất

JP: たしかにかれはハンサムでないが、ひとがよい。

VI: Quả thật anh ấy không đẹp trai, nhưng là người tốt.

Danh từ chung

người có năng lực

Danh từ chung

người lớn

Danh từ chung

📝 dùng khi trách mắng hoặc chỉ trích ai đó

tôi; mình

Hán tự

Từ liên quan đến 人