1. Thông tin cơ bản
- Từ: 人員
- Cách đọc: じんいん
- Loại từ: danh từ
- Độ thông dụng: khá phổ biến trong môi trường công việc, quản trị
- Sắc thái: nhấn mạnh vào số lượng nhân sự/biên chế, quy mô nhân lực được bố trí
2. Ý nghĩa chính
- Nhân sự; quân số; số người đang/được bố trí cho một công việc, bộ phận hay nhiệm vụ nào đó.
- Thường dùng để nói về quy mô (nhiều hay ít) và tình trạng bố trí nhân lực: đảm bảo đủ người, cắt giảm, điều chuyển, phân bổ.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 人員: trọng tâm là số lượng người được bố trí (biên chế, quân số).
- 職員: nhân viên thuộc một cơ quan, tổ chức (tư cách, vị trí), không nhất thiết nói về số.
- 従業員: người lao động, nhân viên nói chung trong doanh nghiệp.
- 定員: số người tối đa theo quy định (sức chứa, chỉ tiêu).
- 乗員: thành viên/thuỷ thủ/phi hành đoàn trên phương tiện.
- 人材: nhân lực theo nghĩa chất lượng, năng lực, khác với 人員 thiên về số lượng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Các cụm thường gặp: 人員不足 (thiếu người), 人員削減 (cắt giảm nhân sự), 人員配置 (bố trí nhân sự), 人員確保 (đảm bảo nhân sự), 人員整理 (tái cơ cấu, cho nghỉ bớt), 人員増強 (tăng cường quân số).
- Ngữ cảnh: quản trị doanh nghiệp, sản xuất, vận hành sự kiện, an ninh, vận tải, phòng chống thiên tai.
- Lưu ý: khi nói về con người, tránh dùng quá “cơ giới hóa”. Trong giao tiếp thường nhật, có thể chuyển sang nói “人が足りない/多い” để thân thiện hơn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 職員 |
liên quan |
nhân viên (thuộc cơ quan/tổ chức) |
Nhấn mạnh tư cách, không tập trung vào số |
| 従業員 |
gần nghĩa |
người lao động, nhân viên |
Ngữ cảnh doanh nghiệp, trả lương |
| 定員 |
đối chiếu |
sức chứa, số tối đa |
Giới hạn cho phép, không phải số đang có |
| 人材 |
đối chiếu |
nhân tài, nguồn lực con người |
Nhấn mạnh chất lượng/năng lực |
| 乗員 |
chuyên biệt |
thành viên đoàn (tàu, máy bay...) |
Ngữ cảnh giao thông, hàng hải, hàng không |
| 人手 |
thân mật |
người giúp việc/nhân lực |
Thường trong văn nói: 人手が足りない |
| 増員/減員 |
liên quan |
tăng/giảm người |
Hành động điều chỉnh số lượng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 人: người
- 員: thành viên, người thuộc một tập thể
- Tổng nghĩa: số thành viên là người trong một đơn vị — tức nhân sự/biên chế.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi phân tích vận hành, 人員 thường đi cùng chi phí và năng suất. Bạn có thể gặp các báo cáo “人員計画 (kế hoạch nhân sự theo số)”, hoặc KPI như 人員当たり生産性 (năng suất trên đầu người). Hãy kết hợp cả góc nhìn đủ người và đúng người bằng cặp khái niệm 人員 × 人材 để tối ưu hiệu quả.
8. Câu ví dụ
- 現場は人員不足で残業が増えている。
Tại hiện trường đang thiếu người nên làm thêm giờ tăng.
- 連休中は受付の人員を増やしてください。
Trong kỳ nghỉ dài, vui lòng tăng nhân sự ở quầy tiếp tân.
- 新店舗の開業に合わせて人員配置を見直す。
Rà soát lại bố trí nhân sự theo kế hoạch khai trương cửa hàng mới.
- コスト削減のために人員削減が行われた。
Đã tiến hành cắt giảm nhân sự để giảm chi phí.
- 災害対応のため、警備人員を確保した。
Đã đảm bảo lực lượng an ninh để ứng phó thảm họa.
- ピーク時のみ臨時人員を投入する。
Chỉ bổ sung nhân sự thời vụ vào giờ cao điểm.
- 部署間で人員の融通を図る。
Điều phối linh hoạt nhân sự giữa các bộ phận.
- プロジェクトには最低でも10名の人員が必要だ。
Dự án cần ít nhất 10 người nhân sự.
- 安全基準に基づき、夜間の人員配置を強化した。
Tăng cường bố trí nhân sự ban đêm dựa trên tiêu chuẩn an toàn.
- 新人研修に合わせて教育担当の人員を増員する。
Tăng nhân sự phụ trách đào tạo theo đợt huấn luyện nhân viên mới.