Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
稼働人口
[Giá Động Nhân Khẩu]
かどうじんこう
🔊
Danh từ chung
lực lượng lao động
Hán tự
稼
Giá
thu nhập; công việc; kiếm tiền
働
Động
làm việc
人
Nhân
người
口
Khẩu
miệng
Từ liên quan đến 稼働人口
マンパワー
nhân lực
人
じん
-ian (ví dụ: người Ý); -ite (ví dụ: người Tokyo)
人員
じんいん
số lượng người; nhân sự
人手
ひとで
sao biển
労働人口
ろうどうじんこう
lực lượng lao động
労働力
ろうどうりょく
lực lượng lao động
労働力人口
ろうどうりょくじんこう
lực lượng lao động