職員 [Chức Viên]

しょくいん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

nhân viên; công nhân; nhân sự

JP: 職員しょくいん以外いがい入室にゅうしつ禁止きんし

VI: Cấm người ngoài nhân viên vào phòng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

職員しょくいん意外いがいるべからず。
Ngoài nhân viên ra, không được phép vào.
かれらは職員しょくいんしつにいます。
Họ đang ở trong phòng nhân viên.
かれはワシントン銀行ぎんこう職員しょくいんです。
Anh ấy là nhân viên của Ngân hàng Washington.
突如とつじょその職員しょくいんがキレた。
Bỗng nhiên người nhân viên đó nổi giận.
生徒せいと今週こんしゅう職員しょくいんしつはいってはいけません。
Học sinh không được vào phòng giáo viên tuần này.
職員しょくいんしつ体育館たいいくかんは、改装かいそうちゅうです。
Phòng nhân viên và phòng thể dục đang được tu sửa.
職員しょくいんしつ体育館たいいくかんは、改修かいしゅう工事こうじちゅうです。
Phòng nhân viên và phòng thể dục đang được sửa chữa.
ネコババ職員しょくいんはいつかはバレてしょくうしなうう。
Nhân viên lấy cắp sẽ sớm bị phát hiện và mất việc.
ベスはこん職員しょくいんしつ先生せんせいっています。
Beth đang gặp giáo viên trong phòng giáo viên.
その火事かじ職員しょくいん帰宅きたくしたのちこった。
Đám cháy đó xảy ra sau khi nhân viên đã về nhà.

Hán tự

Từ liên quan đến 職員

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 職員
  • Cách đọc: しょくいん
  • Từ loại: danh từ
  • Nghĩa khái quát: nhân viên (thuộc một cơ quan, tổ chức, đơn vị), thường dùng trong môi trường công lập hoặc tổ chức mang tính thể chế.
  • Sắc thái: trang trọng/chuẩn mực, hay gặp trong văn bản, thông báo, xưng danh nghề nghiệp.
  • Ngữ vực: hành chính, trường học, bệnh viện, thư viện, bảo tàng, cơ sở phúc lợi, cơ quan nhà nước.
  • Mẫu thường gặp: N(cơ quan/tổ chức)の職員, 当〜職員, 職員数/職員証/職員室/職員食堂

2. Ý nghĩa chính

職員 nghĩa là “nhân viên của một cơ quan/tổ chức”. Từ này nhấn vào tư cách thành viên chính thức của một đơn vị (cơ quan hành chính, trường học, bệnh viện, thư viện, viện bảo tàng, chính quyền địa phương, v.v.). So với từ dùng trong công ty tư nhân, 職員 mang sắc thái thể chế và trang trọng hơn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • So với 社員(しゃいん): chỉ “nhân viên công ty” (thuộc doanh nghiệp). Với cơ quan công, trường học, thư viện… nên dùng 職員, không dùng 社員.
  • So với 従業員(じゅうぎょういん): nhấn vào “người lao động” với tư cách người làm công (tính chất lao động). 職員 nhấn vào “thành viên của tổ chức”.
  • So với スタッフ: mang sắc thái thân mật/bao quát; dùng trong dịch vụ, sự kiện. 職員 trang trọng và hành chính hơn.
  • So với 公務員(こうむいん): “công chức/viên chức nhà nước”. 公務員 là tư cách nghề nghiệp theo luật; 職員 là cách gọi “nhân viên của cơ quan A”. Một người có thể vừa là 公務員, vừa là Aの職員.
  • Trong trường học: 教員 (giáo viên) và 事務職員 (nhân viên hành chính). Cụm 教職員 = giáo viên + nhân viên của trường.
  • Biến thể, từ ghép: 職員室 (phòng giáo viên), 職員証 (thẻ nhân viên), 職員食堂, 職員研修, 県職員/市職員, 図書館職員, 病院職員, 本校職員, 当院職員, など.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu giới thiệu thuộc về: N(tổ chức)の職員 — “nhân viên của N”. Ví dụ: 市役所の職員, 図書館の職員, 市立病院の職員.
  • Dạng trang trọng trong thông báo: 当院職員/本校職員(nhân viên của bệnh viện/trường này).
  • Cụm danh từ: 職員数 (số lượng nhân viên), 新規職員 (nhân viên mới), 非常勤職員 (nhân viên bán thời gian/không thường trực).
  • Gọi lịch sự: 職員の方/職員の皆さん (cách gọi kính trọng).
  • Lưu ý xưng danh: “私は職員です” có thể dùng, nhưng tự nhiên hơn khi nêu rõ cơ quan: “私は市役所の職員です”.
  • Khác biệt theo bối cảnh: trong tư nhân, thường dùng 社員/従業員/スタッフ; trong cơ quan/trường/bệnh viện/thư viện, ưu tiên 職員.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Cách đọc Loại Nghĩa/ghi chú Quan hệ
社員 しゃいん Danh từ Nhân viên công ty (doanh nghiệp tư nhân). Gần nghĩa; khác phạm vi dùng
従業員 じゅうぎょういん Danh từ Người lao động/nhân công (trọng vào tính “lao động”). Tương cận; sắc thái khác
スタッフ すたっふ Danh từ Staff; thân mật/bao quát, dùng trong dịch vụ, sự kiện. Tương cận
公務員 こうむいん Danh từ Công chức/viên chức nhà nước (tư cách nghề nghiệp). Liên quan; giao nhau một phần
教職員 きょうしょくいん Danh từ Giáo viên và nhân viên của trường (giáo chức + nhân viên). Từ ghép liên quan
職員室 しょくいんしつ Danh từ Phòng giáo viên (phòng làm việc của giáo viên/nhân viên). Từ ghép liên quan
職員証 しょくいんしょう Danh từ Thẻ nhân viên. Từ ghép liên quan
利用者 りようしゃ Danh từ Người sử dụng/dịch vụ (thư viện, cơ sở công...). Đối lập vai trò với 職員

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Cấu tạo: (chức, nghề) + (viên, thành viên) → “thành viên làm việc trong một tổ chức”.
  • Âm Hán Nhật: 職(しょく) + 員(いん).
  • Gợi nhớ nghĩa: gợi “chức vụ/nghề nghiệp”; gợi “người/viên chức, thành viên”. Kết hợp tạo nghĩa rất trực tiếp.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Một “mẹo an toàn” là: nói về nhân sự của cơ quan công, trường, bệnh viện, thư viện, bảo tàng, chính quyền địa phương… hãy ưu tiên dùng 職員. Với doanh nghiệp tư nhân, dùng 社員 tự nhiên hơn. Trong trường học, 職員室 tuy dịch là “phòng giáo viên”, nhưng về mặt chữ là “phòng nhân viên”; lịch sử sử dụng khiến nơi này chủ yếu là chỗ làm việc của giáo viên và nhân viên hành chính. Cụm 教職員 giúp chỉ rõ “toàn bộ giáo viên và nhân viên”. Khi viết thông báo trang trọng, mẫu như 当院職員, 本校職員 thể hiện tính chính thức cao.

8. Câu ví dụ

  • 市役所の職員に手続きを相談しました。
    → Tôi đã hỏi về thủ tục với nhân viên tòa thị chính.
  • 図書館の職員が丁寧に案内してくれました。
    Nhân viên thư viện đã hướng dẫn rất tận tình.
  • 当院職員は感染対策を徹底しています。
    Nhân viên của bệnh viện chúng tôi thực hiện nghiêm các biện pháp phòng dịch.
  • 新しい職員証を発行してもらいました。
    → Tôi đã được cấp thẻ nhân viên mới.
  • 私は市立病院の職員です。
    → Tôi là nhân viên của bệnh viện thành phố.
  • 学校では、教員と職員を合わせて「教職員」と呼びます。
    → Ở trường học, gộp giáo viênnhân viên lại gọi là “giáo chức và nhân viên”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 職員 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?