1. Thông tin cơ bản
- Từ: 議長
- Cách đọc: ぎちょう
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Chính trị, hành chính, hội nghị
- Ý nghĩa ngắn gọn: Chủ tọa, người điều khiển phiên họp; Chủ tịch cơ quan nghị viện (Speaker)
- Ví dụ kết hợp: 衆議院議長, 参議院議長, 市議会議長, 副議長, 議長国, 議長を務める
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ người đứng đầu và điều khiển một cuộc họp mang tính nghị sự (hội đồng, hội nghị, nghị viện), điều phối phát ngôn, duy trì trật tự, đưa ra quyết định thủ tục. Ví dụ: 市議会の議長 (chủ tịch hội đồng thành phố).
- Chức danh người đứng đầu một viện trong nghị viện: 衆議院議長 (Chủ tịch Hạ viện), 参議院議長 (Chủ tịch Thượng viện). Trong bối cảnh quốc tế, tương đương “Speaker”.
- Mở rộng qua từ ghép: 議長国 (nước giữ vai trò chủ trì của một hội nghị quốc tế).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 議長 vs 司会: 司会 (しかい) là người dẫn, điều phối sự kiện/họp thường, linh hoạt và không có quyền lực thủ tục như nghị sự. 議長 thiên về bối cảnh chính thức, có quy tắc phát ngôn và biểu quyết.
- 議長 vs 会長: 会長 (かいちょう) là “chủ tịch” của một tổ chức/doanh nghiệp (chức vụ lâu dài). 議長 là “chủ tọa phiên họp”. Trong đại hội cổ đông, người giữ vai trò chủ trì thường được gọi là 議長, nhưng đó là vai trò trong cuộc họp, không phải chức danh tổ chức.
- 議長 vs 委員長: 委員長 (いいんちょう) là trưởng một ủy ban. Trong ủy ban, 委員長 đóng vai trò tương tự “議長” của phiên họp toàn thể, nhưng phạm vi là cấp ủy ban.
- 議長 vs 議員: 議員 (ぎいん) là “nghị sĩ” – thành viên bỏ phiếu, thảo luận. 議長 là người điều khiển và giữ trật tự; thường hạn chế tự do phát biểu với tư cách cá nhân.
- Lưu ý xưng hô: Thường gọi trực tiếp là 「議長」 khi phát biểu trong hội trường; không dùng 「議長さん」 trong bối cảnh trang trọng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
Cụm phổ biến
- 議長を務める/引き受ける (đảm nhiệm vai trò chủ tọa)
- 議長に選出される/選ばれる/就任する (được bầu/lên giữ chức)
- 議長として判断する/議長の裁量 (phán quyết/định đoạt của chủ tọa)
- 議長席/議長室/副議長 (ghế/chỗ làm việc/phó chủ tọa)
- 市議会議長/県議会議長/衆議院議長/参議院議長 (các cấp)
- 臨時議長/仮議長 (chủ tọa lâm thời/tạm thời)
- 発言は議長の許可を得てから (phát biểu phải được phép của chủ tọa)
- G7の議長国を務める (giữ vai trò nước chủ trì G7) – nghĩa mở rộng qua từ ghép
Ngữ khí và mức độ trang trọng
- Tính chất trang trọng, xuất hiện dày đặc trong tin tức chính trị, biên bản họp, quy chế nghị trường.
- Trong họp nội bộ, nhỏ, thường dùng 司会/進行役 hơn là 議長.
- Khi xin phép phát biểu: 「議長、発言を求めます。」 hoặc trang trọng hơn: 「議長におかれましては、ご裁可のほどお願い申し上げます。」.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Cách đọc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú |
| 司会 |
しかい |
Người dẫn, điều phối |
Thường dùng cho sự kiện/họp thường; quyền lực thủ tục thấp hơn 議長 |
| 会長 |
かいちょう |
Chủ tịch (tổ chức) |
Chức vụ tổ chức; khác với vai trò chủ tọa phiên họp |
| 委員長 |
いいんちょう |
Trưởng ủy ban |
Chủ tọa cấp ủy ban |
| 副議長 |
ふくぎちょう |
Phó chủ tọa |
Hỗ trợ/đại diện cho 議長 |
| スピーカー |
すぴーかー |
Speaker (chủ tịch viện) |
Loanword; cũng có nghĩa “loa” tùy ngữ cảnh |
| 議員 |
ぎいん |
Nghị sĩ, thành viên |
Liên quan nhưng không đồng nghĩa |
| 傍聴人 |
ぼうちょうにん |
Người dự thính |
Gần như đối vai với chủ tọa trong hội trường |
| 議長国 |
ぎちょうこく |
Nước chủ trì |
Từ ghép mở rộng nghĩa |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 議: “nghị” – bàn bạc, thảo luận; bộ 言 (ngôn) + 義 (nghĩa); âm On: ギ.
- 長: “trưởng/dài”; nghĩa là người đứng đầu; âm On: チョウ, âm Kun: ながい.
- Cấu tạo: 議 (nghị sự) + 長 (người đứng đầu) → “người đứng đầu việc nghị sự”, tức chủ tọa/của nghị viện.
- Từ liên hệ cấu tạo: 衆議院議長, 参議院議長, 市議会議長, 副議長, 臨時議長, 議長職, 議長選.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong hệ thống nghị viện Nhật Bản, mỗi viện có một 議長 và một 副議長. Người giữ chức 議長 thường được kỳ vọng trung lập trong điều hành, hạn chế phát biểu quan điểm đảng phái và chú trọng duy trì trật tự, tiến độ. Khi các nghị sĩ muốn phát biểu, họ phải được 議長 nhận diện và cho phép. Trong biên bản, phát ngôn của chủ tọa thường ghi đầu dòng là 「議長: …」. Ngoài nghị trường, nhiều đại hội có quy chế riêng quy định rõ quyền hạn của 議長 (quyền cắt lời, chuyển ý kiến sang biểu quyết, tuyên bố tạm dừng họp…). Cần tránh nhầm lẫn giữa “chức vụ tổ chức” (会長) và “vai trò điều hành phiên họp” (議長); một người có thể đồng thời là 会長 của tổ chức nhưng khi chủ trì đại hội thì được gọi là 議長.
8. Câu ví dụ
-
彼は満場一致で議長に選出された。
Anh ấy được bầu làm chủ tọa với sự nhất trí của toàn hội.
-
本日の会議では私が議長を務めます。
Trong cuộc họp hôm nay, tôi sẽ đảm nhiệm vai trò chủ tọa.
-
発言は議長の許可を得てからにしてください。
Vui lòng chỉ phát biểu sau khi được chủ tọa cho phép.
-
衆議院議長は秩序の維持を宣言した。
Chủ tịch Hạ viện tuyên bố giữ trật tự trong phiên họp.
-
市議会議長の判断で採決に移った。
Theo phán quyết của chủ tịch hội đồng thành phố, phiên họp chuyển sang biểu quyết.
-
来年度のサミットで日本は議長国を務める。
Nhật Bản sẽ giữ vai trò nước chủ trì tại hội nghị thượng đỉnh năm tới.
-
議長席に着いたあと、開会が宣言された。
Sau khi chủ tọa an tọa vào ghế chủ tọa, phiên họp được tuyên bố khai mạc.
-
臨時議長が選ばれるまで会議を一時休憩とする。
Cuộc họp tạm nghỉ cho tới khi chọn được chủ tọa lâm thời.