1. Thông tin cơ bản
- Từ: 総長
- Cách đọc: そうちょう
- Loại từ: Danh từ (chức danh)
- Độ trang trọng: Cao
- Nghĩa khái quát: tổng trưởng; người đứng đầu tối cao của một tổ chức (trường đại học, tôn giáo, hiệp hội...)
- Lĩnh vực: giáo dục đại học, tổ chức tôn giáo/xã hội, quốc tế (事務総長)
2. Ý nghĩa chính
- Chức danh cao nhất của một tổ chức lớn: đứng đầu, chịu trách nhiệm tổng thể.
- Trong trường đại học Nhật, tùy trường dùng 総長 hoặc 学長 cho người đứng đầu.
- Xuất hiện trong các cụm như 事務総長(Tổng Thư ký), 宗派の総長(tổng trưởng giáo phái).
3. Phân biệt
- 総長 vs 学長: Cả hai đều là “hiệu trưởng/đứng đầu đại học”. Một số đại học (như Kyoto) dùng 総長, nhiều nơi khác dùng 学長.
- 総長 vs 長官: 長官 là người đứng đầu cơ quan nhà nước (bộ, cơ quan). 総長 thiên về tổ chức học thuật/tôn giáo/quốc tế.
- 総長 vs 校長: 校長 là hiệu trưởng cấp phổ thông; 総長/学長 là đại học.
- 事務総長: chức danh “Tổng Thư ký” (ví dụ Liên Hợp Quốc). Chữ “総長” là phần hạt nhân của chức danh này.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 大学の総長/京都大学総長
- 国連事務総長(Tổng Thư ký LHQ)
- 宗教団体の総長
- Ngữ cảnh: thông cáo bổ nhiệm, bài phát biểu, tiểu sử, báo chí.
- Lưu ý: tùy cơ cấu tổ chức, tên gọi có thể khác (学長, 理事長, 会長...). Kiểm tra cách gọi chính thức.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 学長 |
Tương đương (đại học) |
Hiệu trưởng/Chủ tịch đại học |
Nhiều đại học dùng “学長” thay vì “総長”. |
| 理事長 |
Liên quan |
Chủ tịch hội đồng quản trị |
Đứng đầu pháp nhân/quỹ, khác với người điều hành học thuật. |
| 長官 |
Khác lĩnh vực |
Trưởng quan (cơ quan nhà nước) |
Chức danh hành chính, không phải “総長”. |
| 校長 |
Liên quan |
Hiệu trưởng (phổ thông) |
Dùng cho tiểu học, trung học. |
| 事務総長 |
Cụm chức danh |
Tổng Thư ký |
Ví dụ 国連事務総長 = Tổng Thư ký LHQ. |
| 会長 |
Liên quan |
Chủ tịch (hội/hiệp hội) |
Chức danh đứng đầu một hội; khác ngữ cảnh. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 総: “tổng, toàn bộ”, on-yomi: ソウ → mang nghĩa tổng quát, bao trùm.
- 長: “trưởng; dài”, on-yomi: チョウ → người đứng đầu.
- 総長 = “trưởng đứng đầu toàn bộ” → tổng trưởng/chức danh cao nhất.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong hệ thống đại học Nhật, tên gọi người đứng đầu khác nhau tùy truyền thống. Việc báo chí dùng “総長” hay “学長” phản ánh danh xưng chính thức của từng trường. Khi dịch, nên tra website tổ chức để thống nhất: Chancellor/President có thể tương ứng với “総長/学長”.
8. Câu ví dụ
- 京都大学の総長が新年度方針を発表した。
Tổng trưởng Đại học Kyoto đã công bố phương châm năm học mới.
- 国連事務総長が和平交渉を仲介する。
Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc làm trung gian cho đàm phán hòa bình.
- 新総長の就任式が来週行われる。
Lễ nhậm chức tổng trưởng mới sẽ được tổ chức vào tuần sau.
- 宗派の総長として声明を出した。
Ông đã ra tuyên bố với tư cách tổng trưởng của giáo phái.
- 前総長の業績が高く評価された。
Thành tựu của cựu tổng trưởng được đánh giá cao.
- 大学総長賞を受賞した学生が表彰された。
Sinh viên nhận giải thưởng của tổng trưởng đại học đã được vinh danh.
- 総長直轄の委員会が設置された。
Một ủy ban trực thuộc tổng trưởng đã được thành lập.
- 今回の改革案について総長が記者会見した。
Về đề án cải cách lần này, tổng trưởng đã họp báo.
- 彼は総長経験を生かして教育改革を進めた。
Anh ấy tận dụng kinh nghiệm tổng trưởng để thúc đẩy cải cách giáo dục.
- 学内の合意形成に総長のリーダーシップが不可欠だ。
Sự lãnh đạo của tổng trưởng là không thể thiếu để hình thành đồng thuận trong trường.