総裁 [Tổng Tài]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000
Danh từ chung
chủ tịch; tổng giám đốc; thống đốc; lãnh đạo đảng
JP: 小泉が与党自民党の新総裁に選出された。
VI: Koizumi đã được bầu làm chủ tịch mới của đảng Dân chủ Tự do cầm quyền.
Danh từ chung
chủ tịch; tổng giám đốc; thống đốc; lãnh đạo đảng
JP: 小泉が与党自民党の新総裁に選出された。
VI: Koizumi đã được bầu làm chủ tịch mới của đảng Dân chủ Tự do cầm quyền.
総裁 là người đứng đầu tối cao của một tổ chức nhất định (đảng phái, ngân hàng trung ương, hiệp hội…), thường là chức danh có quyền quyết định cao nhất. Ví dụ điển hình: 自民党総裁 (Chủ tịch Đảng Dân chủ Tự do), 日本銀行総裁 (Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản).
| Từ | Loại | Ghi chú ngắn |
|---|---|---|
| 党首 | Gần nghĩa | Người đứng đầu đảng; nhiều đảng dùng thay vì 総裁. |
| 代表 | Gần nghĩa | “Đại diện” của đảng/đoàn thể; tùy tổ chức. |
| 会長 | Liên quan | Chủ tịch (hiệp hội/công ty); khác phạm vi dùng. |
| 総理大臣 | Liên quan | Thủ tướng; không đồng nghĩa, là chức vụ nhà nước. |
| 一般党員・構成員 | Đối nghĩa tương đối | Thành viên thường, không ở vị trí lãnh đạo. |
| 部下 | Đối nghĩa tương đối | Người dưới quyền, trái với người đứng đầu. |
| Kanji | Nghĩa gốc | Âm On | Âm Kun | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 総 | tổng, toàn bộ | ソウ | すべ | Tập hợp, toàn diện. |
| 裁 | tài phán, định đoạt | サイ | さば-く, た-つ | Phán xử, quản lý, cắt may. |
Kết hợp: 総 (tổng) + 裁 (định đoạt) → người có quyền quyết định toàn diện trong tổ chức.
Khi đọc báo Nhật, thấy 総裁選 hay 総裁談話 thì hãy hiểu đây là ngữ cảnh nội bộ tổ chức cấp quốc gia (đảng lớn, ngân hàng trung ương). Tránh dịch máy móc thành “chủ tịch công ty”. Nắm đúng “đơn vị sở hữu” của chức danh là chìa khóa dịch chuẩn.
Bạn thích bản giải thích này?