委員長 [Ủy Viên Trường]

いいんちょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

chủ tịch (của một ủy ban); chủ tịch

JP: スミス後任こうにん委員いいんちょうとして発表はっぴょうされた。

VI: Ông Smith đã được công bố là chủ tịch ủy ban kế nhiệm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ委員いいんかい委員いいんちょうだ。
Anh ấy là chủ tịch ủy ban.
委員いいんかいかれ委員いいんちょうえらんだ。
Ủy ban đã bầu anh ấy làm chủ tịch.
かれらはジョンを委員いいんちょうにした。
Họ đã bầu John làm chủ tịch.
学級がっきゅう委員いいんちょう立候補りっこうほしたいの。
Tôi muốn ra tranh cử lớp trưởng.
教育きょういく委員いいんかい委員いいんちょう動議どうぎ確認かくにんねがいます。
Xin chủ tịch hội đồng giáo dục xác nhận đề nghị này.
委員いいんちょう博覧はくらんかい会場かいじょうつけた。
Chủ tịch hội đồng đã tìm thấy địa điểm tổ chức triển lãm.
我々われわれはグレーをその委員いいんかい委員いいんちょうにした。
Chúng tôi đã bổ nhiệm ông Grey làm chủ tịch ủy ban đó.
委員いいんちょう2年にねん任期にんきえらばれる。
Chủ tịch được bầu với nhiệm kỳ hai năm.
メアリーは学級がっきゅう委員いいんちょう立候補りっこうほしたかったんだよ。
Mary đã muốn ra tranh cử lớp trưởng.
トムは学級がっきゅう委員いいんちょう立候補りっこうほしたかったんだよ。
Tom đã muốn ra tranh cử lớp trưởng.

Hán tự

Từ liên quan đến 委員長

1) Thông tin cơ bản

Từ: 委員長

Cách đọc: いいんちょう

Từ loại: Danh từ, danh xưng chức vụ; cũng dùng như hậu tố chỉ chức danh

Nghĩa ngắn gọn: Chủ tịch/Trưởng ban của một ủy ban; người đứng đầu một ủy ban.

2) Ý nghĩa chính

  • Chỉ người lãnh đạo, điều phối công việc và chịu trách nhiệm chung của một ủy ban (委員会 いいんかい), thường do bầu hoặc bổ nhiệm.
  • Phạm vi dùng rộng: trong trường học (学級委員長: lớp trưởng theo cơ chế ủy ban), công ty/đoàn thể (実行委員長: trưởng ban tổ chức), cơ quan nhà nước/quốc hội (予算委員長: chủ tịch ủy ban ngân sách), hội nghị, sự kiện.
  • Tương đương tiếng Anh: chair, chairperson; tiếng Việt: chủ tịch ủy ban, trưởng ban.

3) Phân biệt (từ gốc, biến thể, từ gần nghĩa)

  • 委員 (いいん): thành viên ủy ban. → 委員長 là người đứng đầu các 委員.
  • 会長 (かいちょう): chủ tịch của một tổ chức/hiệp hội nói chung; không nhất thiết là ủy ban. 委員長 là chủ tịch của một ủy ban bên trong tổ chức.
  • 議長 (ぎちょう): chủ tọa cuộc họp của một nghị viện/đại hội; thiên về vai trò điều khiển phiên họp. 委員長 vừa điều hành vừa quản lý công việc của ủy ban.
  • 座長 (ざちょう): chủ tọa phiên chuyên môn (hội thảo, hội chẩn y khoa). Mang sắc thái học thuật/chuyên đề hơn.
  • 副委員長 (ふくいいんちょう): phó chủ tịch ủy ban; hỗ trợ/đại diện cho 委員長.

4) Cách dùng & ngữ cảnh

Cấu trúc thường gặp

  • Nの委員長: ủy ban + の + 委員長
    Ví dụ: 文化委員会の委員長 (trưởng ban văn hóa), 安全対策委員会の委員長 (trưởng ban an toàn).
  • N委員長 (danh từ ghép): 学級委員長 (lớp trưởng theo cơ chế ủy ban), 実行委員長 (trưởng ban tổ chức), 予算委員長 (chủ tịch ủy ban ngân sách).
  • Động từ đi kèm: 委員長を務める (giữ chức), 委員長に選ばれる/選出される (được bầu), 委員長に就任する (nhậm chức), 委員長を解任される (bị miễn nhiệm), 委員長として〜 (với tư cách là ủy ban trưởng).

Xưng hô và lễ độ

  • Gọi trực tiếp: 「委員長、〜」 hoặc kèm họ: 「田中委員長、〜」. Trong văn nói thân mật ở trường có thể nghe 「委員長さん」, nhưng trong môi trường trang trọng nên dùng 「委員長」/「田中委員長」.
  • Giới thiệu: 「委員長の田中です。」 hoặc 「田中です。委員長を務めています。」

Ngữ cảnh sử dụng

  • Trường học: hệ thống ủy ban lớp/khối, lễ hội văn hóa → 学級委員長, 実行委員長.
  • Doanh nghiệp/đoàn thể: các ủy ban nội bộ (an toàn, tuân thủ, CSR...).
  • Chính trị/Nghị viện: ủy ban lập pháp, ngân sách, đối ngoại... → quyền hạn điều hành phiên họp, sắp xếp chương trình nghị sự.

5) Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Đọc Nghĩa Ghi chú
委員 いいん Ủy viên, thành viên ủy ban Đối tượng do 委員長 điều phối
委員会 いいんかい Ủy ban Tập thể do 委員長 đứng đầu
副委員長 ふくいいんちょう Phó ủy ban trưởng Hỗ trợ/đại diện cho 委員長
委員長代理/委員長代行 いいんちょうだいり/いいんちょうだいこう Quyền/đại diện ủy ban trưởng Tạm thời thay mặt
議長 ぎちょう Chủ tọa, chủ tịch nghị sự Gần nghĩa trong bối cảnh họp nghị viện/đại hội
座長 ざちょう Chủ tọa phiên họp chuyên môn Hội thảo, y khoa, nghiên cứu
会長 かいちょう Chủ tịch tổ chức Không giới hạn trong phạm vi ủy ban
平委員 へいいいん Ủy viên thường Đối nghĩa theo vai trò với 委員長
部長/課長 ぶちょう/かちょう Trưởng phòng/Bộ phận Chức danh quản lý doanh nghiệp, không phải ủy ban

6) Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (イ): ủy, ủy thác; mang ý giao phó.
  • (イン): viên, thành viên; người thuộc một nhóm.
  • (チョウ / なが-い): trưởng, đứng đầu; cũng có nghĩa dài.

Cấu tạo: 委員 (ủy viên) + 長 (trưởng) → người đứng đầu các ủy viên, tức trưởng ủy ban.

Mẫu ghép sản sinh từ: [Tên ủy ban/chức năng] + 委員長 → 実行委員長, 学級委員長, 予算委員長, 選挙管理委員会委員長.

7) Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật, 委員長 không chỉ là chức danh mà còn là cách xưng hô lịch sự. Khi gọi trực tiếp, dùng “委員長” hoặc “田中委員長” là tự nhiên và trang trọng. Thêm さん sau 委員長 đôi khi nghe thân mật, phù hợp môi trường học sinh, nhưng trong công vụ nên tránh. Về ngữ dụng, các động từ đi cùng thể hiện vòng đời chức vụ: 選出 (bầu), 就任 (nhậm chức), 再任 (tái nhiệm), 解任 (miễn nhiệm), 辞任 (từ chức). Trong nghị trường, 委員長 có quyền điều phối phiên họp, cho phép phát biểu, sắp xếp議題; còn trong trường học hay sự kiện, trọng tâm là phân công nhiệm vụ, điều phối tiến độ. Khi dịch sang tiếng Việt, “chủ tịch ủy ban” hay “trưởng ban” đều tự nhiên; chọn từ tùy theo bối cảnh tổ chức.

8) Câu ví dụ

  • 田中さんが文化祭の実行委員長に選ばれた。
    Anh Tanaka đã được bầu làm trưởng ban tổ chức lễ hội văn hóa.
  • 私は一年間、学級委員長としてクラスをまとめた。
    Tôi đã gắn kết lớp với tư cách là lớp trưởng theo cơ chế ủy ban trong suốt một năm.
  • 予算委員長の判断で審議は一時中断された。
    Theo quyết định của chủ tịch ủy ban ngân sách, cuộc thảo luận tạm thời bị gián đoạn.
  • 会議では最初に委員長が今日の議題を確認します。
    Trong cuộc họp, trước tiên ủy ban trưởng sẽ xác nhận các nội dung nghị sự hôm nay.
  • 佐藤委員長、本件についてご説明をお願いします。
    Ủy ban trưởng Sato, xin vui lòng giải thích về vụ việc này.
  • 彼は三期連続で委員長を務めた。
    Anh ấy đã giữ chức ủy ban trưởng ba nhiệm kỳ liên tiếp.
  • 来週の総会で新しい委員長が選出される予定だ。
    Dự kiến chủ tịch ủy ban mới sẽ được bầu tại đại hội tuần tới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 委員長 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?