座長 [Tọa Trường]

ざちょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

chủ tịch

Danh từ chung

trưởng đoàn; chủ sở hữu đoàn kịch

Hán tự

Từ liên quan đến 座長

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 座長
  • Cách đọc: ざちょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa khái quát: “chủ tọa, chủ tịch điều hành phiên họp/phiên thảo luận/hội nghị”.
  • Ngữ cảnh: Hội nghị học thuật, ủy ban, hội thảo, toạ đàm, phiên họp chuyên môn.
  • Cụm thường dùng: 座長を務める, 会議の座長, 座長挨拶, 座長裁量

2. Ý nghĩa chính

- Người chịu trách nhiệm điều phối và dẫn dắt một phiên họp/hội nghị, quyết định trình tự phát biểu, quản lý thời gian, tổng kết thảo luận.
- Trọng tâm là “vai trò điều hành chuyên môn” hơn là nghi thức dẫn chương trình.

3. Phân biệt

  • 座長 vs 司会: 司会 là MC/dẫn chương trình (nghi thức), còn 座長 là người điều phối nội dung, thường có thẩm quyền chuyên môn.
  • 座長 vs 議長: 議長 là “chủ tịch nghị viện/đại hội” có quyền lực thể chế; 座長 dùng cho phiên thảo luận, ủy ban, hội nghị khoa học.
  • 座長 vs 委員長: 委員長 là “trưởng ban” (chức danh tổ chức), còn 座長 là vai trò trong một phiên họp cụ thể.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Biểu thức thường dùng: 座長を務める/引き受ける/交代する, 座長挨拶, 座長総括.
  • Trong hội nghị học thuật: một phiên (セッション) có 1 座長 điều hành các báo cáo.
  • Giọng trang trọng: 「それでは座長、進行をお願いします。」
  • Văn bản biên bản: 座長の判断/裁量で時間配分を調整した。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
司会 Phân biệt MC, người dẫn chương trình Thiên về nghi thức; ít quyết định chuyên môn.
議長 Phân biệt Chủ tịch nghị viện Chức vụ chính thức trong cơ quan nghị sự.
委員長 Liên quan Trưởng ban Chức danh tổ chức; không nhất thiết điều hành phiên.
進行役 Đồng nghĩa gần Người điều phối Khái quát; dùng cả sự kiện nội bộ.
座長総括 Liên quan Tổng kết của chủ tọa Phần kết luận do 座長 trình bày.
ファシリテーター Liên quan Facilitator Nhấn mạnh tạo điều kiện thảo luận; gần với 座長 trong workshop.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 座: bộ 广/厂 (mái/nhà) + 其...; nghĩa “ngồi, chỗ ngồi”.
  • 長: nghĩa “dài, trưởng, đứng đầu”.
  • Ghép nghĩa: “người ngồi vị trí đứng đầu buổi họp” → chủ tọa.
  • Âm On: 座(ザ), 長(チョウ) → ざちょう.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Một 座長 giỏi không chỉ giữ thời gian mà còn gợi mở câu hỏi, kết nối ý kiến, và “đóng khung” kết luận. Khi luyện nghe hội nghị Nhật, bạn sẽ gặp các cụm như 「次の演者をご紹介します」 hay 「時間の都合上、質問は一件のみ」 do 座長 nói.

8. Câu ví dụ

  • 本セッションの座長を務めます山田です。
    Tôi là Yamada, sẽ đảm nhiệm vai trò chủ tọa phiên này.
  • 座長の判断で質疑応答を延長した。
    Theo quyết định của chủ tọa, phần hỏi đáp được kéo dài.
  • 本日は座長から総括をお願いします。
    Hôm nay xin mời chủ tọa tổng kết.
  • 会議の座長が議題の順番を変更した。
    Chủ tọa cuộc họp đã thay đổi thứ tự nghị trình.
  • 急遽座長を交代することになった。
    Đột xuất phải thay đổi người chủ tọa.
  • 新人研究者の発表を座長がうまくリードした。
    Chủ tọa đã dẫn dắt phần trình bày của nhà nghiên cứu mới rất tốt.
  • 座長挨拶の後、最初の講演に移ります。
    Sau lời chào của chủ tọa, chúng ta chuyển sang bài thuyết trình đầu tiên.
  • 今回の討論は座長の進行が的確だった。
    Buổi thảo luận lần này được chủ tọa điều hành rất chuẩn xác.
  • 審査会の座長は公平性を重んじる。
    Chủ tọa của hội đồng thẩm định coi trọng tính công bằng.
  • 発表時間の超過に対し、座長が厳しく注意した。
    Chủ tọa đã nhắc nhở nghiêm khắc về việc quá thời gian trình bày.
💡 Giải thích chi tiết về từ 座長 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?