謀反 [Mưu Phản]

むへん
ぼうへん

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

📝 đôi khi là むほん

âm mưu lật đổ chính phủ

🔗 八虐

Hán tự

Từ liên quan đến 謀反