罪人 [Tội Nhân]

つみびと

Danh từ chung

người có tội; người làm điều ác; người làm sai

JP: 人間にんげん生来せいらい罪人ざいにんである。

VI: Con người vốn là tội nhân từ khi sinh ra.

Hán tự

Từ liên quan đến 罪人