絶滅 [Tuyệt Diệt]

ぜつめつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tuyệt chủng; tiêu diệt

JP: 絶滅ぜつめつ進化しんか一部いちぶである。

VI: Sự tuyệt chủng là một phần của quá trình tiến hóa.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

xóa bỏ; tiêu diệt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

恐竜きょうりゅう大昔おおむかし絶滅ぜつめつした。
Khủng long đã tuyệt chủng từ rất lâu.
この植物しょくぶつ絶滅ぜつめつ危機ききにある。
Cây này đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
アルジェリアではバーバリライオンが絶滅ぜつめつした。
Sư tử Berber đã tuyệt chủng ở Algeria.
ぞう絶滅ぜつめつする危険きけんがある。
Voi đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
核兵器かくへいき人類じんるい絶滅ぜつめつをもたらすかもしれない。
Vũ khí hạt nhân có thể dẫn đến sự tuyệt chủng của loài người.
ぞう絶滅ぜつめつ危機ききひんしている。
Voi đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
そのもり動物どうぶつたち絶滅ぜつめつした。
Các loài động vật trong khu rừng đó đã tuyệt chủng.
さまざまな種類しゅるい生物せいぶつ絶滅ぜつめつしつつある。
Nhiều loài sinh vật đang dần tuyệt chủng.
くじら保護ほごされなければ、絶滅ぜつめつするだろう。
Nếu không được bảo vệ, cá voi có thể sẽ tuyệt chủng.
あのとり現在げんざい絶滅ぜつめつ危機ききにひんしている。
Con chim đó đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.

Hán tự

Từ liên quan đến 絶滅

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 絶滅
  • Cách đọc: ぜつめつ
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (絶滅する)
  • Ý khái quát: sự tuyệt chủng, bị xóa sổ; tiêu diệt đến mức không còn
  • Thường dùng trong: sinh học, môi trường, lịch sử tự nhiên; cũng dùng bóng nghĩa cho phong tục/tập quán biến mất

2. Ý nghĩa chính

Chỉ trạng thái “biến mất hoàn toàn khỏi thế giới hoặc một khu vực” của loài sinh vật, tập quán, hoặc đối tượng; cũng chỉ hành vi “làm cho biến mất” (絶滅させる).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 絶滅 vs 滅亡: 絶滅 thường nói về loài/nhóm sinh vật; 滅亡 nói về quốc gia, nền văn minh.
  • 絶滅 vs 根絶: 根絶 thiên về “diệt tận gốc” (bệnh, tệ nạn), sắc thái chính sách/y tế; 絶滅 dùng tự nhiên học nhiều hơn.
  • 絶滅危惧種: “loài nguy cấp”, thuật ngữ bảo tồn (IUCN, v.v.).
  • 消滅: “tan biến, biến mất” rộng nghĩa hơn, không nhất thiết là tuyệt chủng sinh học.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nが絶滅する/Nを絶滅させる/絶滅の危機/絶滅のおそれ/絶滅危惧種
  • Ngữ cảnh: báo cáo môi trường, khoa học; truyền thông về bảo tồn; cũng dùng ẩn dụ cho “tục lệ gần như biến mất”.
  • Kết hợp: 大量絶滅(tuyệt chủng hàng loạt), ほぼ絶滅, 地域絶滅(tuyệt chủng cục bộ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
消滅 Gần nghĩa Tiêu biến, biến mất Rộng nghĩa hơn, không riêng sinh học
根絶 Gần nghĩa Diệt tận gốc Chính sách/y tế cộng đồng
滅亡 Liên quan Diệt vong Dùng cho quốc gia, nền văn minh
絶滅危惧種 Tổ hợp Loài nguy cấp Thuật ngữ bảo tồn
存続 Đối nghĩa Tồn tại tiếp tục Trái nghĩa theo chiều duy trì
保全/保護 Đối nghĩa Bảo toàn/Bảo vệ Hành vi ngăn ngừa tuyệt chủng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Kanji: 絶(ゼツ: dứt tuyệt)+ 滅(メツ: diệt)→ “diệt đến mức tuyệt đối”.
  • Dạng động từ: 絶滅する(bị tuyệt chủng), 絶滅させる(làm cho tuyệt chủng).
  • Tổ hợp: 絶滅危惧, 大量絶滅, 地域絶滅, 事実上の絶滅(tuyệt chủng trên thực tế).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết học thuật, hãy nêu rõ phạm vi (toàn cầu hay địa phương), nguyên nhân (生息地の破壊, 気候変動, 外来種), và tình trạng pháp lý. Trong truyền thông, 絶滅の危機 gợi tính khẩn cấp, đi kèm kêu gọi hành động bảo tồn cụ thể.

8. Câu ví dụ

  • 多くの動物が絶滅の危機にある。
    Nhiều loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
  • ドードーはすでに絶滅した。
    Chim dodo đã tuyệt chủng rồi.
  • 外来種により在来種が絶滅しかけている。
    Vì loài ngoại lai mà loài bản địa sắp tuyệt chủng.
  • 病原体の絶滅を目指す研究が進んでいる。
    Các nghiên cứu nhằm tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh đang được tiến hành.
  • 人間の活動がサンゴを絶滅へと追いやっている。
    Hoạt động của con người đang đẩy san hô tới bờ vực tuyệt chủng.
  • この習慣は都市部でほぼ絶滅した。
    Tập quán này gần như biến mất ở đô thị.
  • 絶滅危惧種を守るために保護区が設けられた。
    Khu bảo tồn được lập để bảo vệ các loài nguy cấp.
  • 農薬で害虫を絶滅させようとしたが、耐性がついた。
    Cố diệt sạch sâu hại bằng thuốc trừ sâu nhưng chúng đã kháng thuốc.
  • 気候変動が大量絶滅を引き起こす可能性がある。
    Biến đổi khí hậu có thể gây ra tuyệt chủng hàng loạt.
  • 密猟はトラを絶滅の縁に追い込んだ。
    Nạn săn trộm đã dồn hổ đến bờ vực tuyệt chủng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 絶滅 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?