廃絶 [Phế Tuyệt]

はいぜつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bãi bỏ; loại bỏ

JP: わたしたち核兵器かくへいき廃絶はいぜつねがっている。

VI: Chúng tôi mong muốn sự bãi bỏ vũ khí hạt nhân.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tuyệt chủng; ngừng

Hán tự

Từ liên quan đến 廃絶

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 廃絶
  • Cách đọc: はいぜつ
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (廃絶する)
  • Hán Việt: phế tuyệt
  • Sắc thái: trang trọng, văn bản chính sách/học thuật
  • Ví dụ tiêu biểu: 核兵器の廃絶, 死刑の廃絶, 悪習の廃絶

2. Ý nghĩa chính

Loại bỏ hoàn toàn, chấm dứt triệt để một chế độ, tập tục, vũ khí, thực hành nào đó; hoặc sự tuyệt diệt (không còn tồn tại).

3. Phân biệt

  • 廃絶: nhấn mạnh “xóa bỏ đến mức không còn tồn tại”.
  • 廃止: hủy bỏ áp dụng (luật, quy định), chưa chắc triệt để về mặt thực tế.
  • 根絶/撲滅: “diệt tận gốc/tiêu diệt” thường dùng với bệnh dịch, hành vi phạm pháp.
  • 全廃: bãi bỏ hoàn toàn (có sắc thái chính sách/định lượng rõ ràng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Chính sách/quốc tế: 核兵器の廃絶を訴える, 死刑廃絶論.
  • Xã hội: 児童労働の廃絶, 差別の廃絶.
  • Hành chính/pháp lý: 制度を廃絶する (chấm dứt hẳn một chế độ).
  • Sắc thái mạnh, thể hiện mục tiêu lý tưởng hoặc cam kết lâu dài.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
廃止 Gần nghĩa Bãi bỏ Thiên về văn bản/quy định
根絶 Đồng nghĩa gần Diệt tận gốc Thường dùng với bệnh tật, tệ nạn
撲滅 Đồng nghĩa Tiêu diệt, triệt tiêu Ngữ khí mạnh
全廃 Liên quan Bãi bỏ toàn bộ Tính chất chính sách
維持 Đối nghĩa Duy trì Giữ trạng thái hiện có
存続 Đối nghĩa Tiếp tục tồn tại Trái với chấm dứt hoàn toàn

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 廃: phế, bỏ đi, bãi bỏ.
  • 絶: tuyệt, dứt, chấm dứt.
  • Ghép nghĩa: bãi bỏ đến mức tuyệt đối, không còn lại.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn cảnh vận động xã hội, 廃絶 thường đi cùng các động từ như 目指す, 訴える, 推進する. Khi dịch, cân nhắc “xóa bỏ hoàn toàn/triệt để” để phản ánh sắc thái mạnh và mục tiêu lâu dài.

8. Câu ví dụ

  • 私たちは核兵器の廃絶を世界に訴える。
    Chúng tôi kêu gọi thế giới xóa bỏ hoàn toàn vũ khí hạt nhân.
  • 児童労働の廃絶は国際社会の課題だ。
    Xóa bỏ lao động trẻ em là thách thức của cộng đồng quốc tế.
  • 死刑廃絶をめぐって議論が続いている。
    Tranh luận về việc xóa bỏ án tử hình vẫn đang tiếp diễn.
  • 差別の廃絶に向けて具体策を示す。
    Đưa ra biện pháp cụ thể hướng tới xóa bỏ phân biệt đối xử.
  • 違法漁業の廃絶には監視体制の強化が不可欠だ。
    Để xóa bỏ triệt để đánh bắt trái phép cần tăng cường giám sát.
  • 有害慣行の廃絶は地域の理解なしには進まない。
    Xóa bỏ tập quán có hại không thể tiến hành nếu thiếu sự thấu hiểu của địa phương.
  • 奴隷制度の廃絶は歴史的転換点だった。
    Xóa bỏ chế độ nô lệ là bước ngoặt lịch sử.
  • 暴力の廃絶を目指す宣言が採択された。
    Tuyên bố hướng tới xóa bỏ bạo lực đã được thông qua.
  • 病気の廃絶に成功した稀有な事例である。
    Đây là trường hợp hiếm hoi thành công trong việc xóa bỏ hoàn toàn một căn bệnh.
  • 貧困の廃絶には長期的な取り組みが必要だ。
    Để xóa bỏ nghèo đói cần nỗ lực dài hạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 廃絶 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?