破壊 [Phá Hoại]

はかい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

phá hủy; gián đoạn

JP: その台風たいふうおおくのいえ破壊はかいした。

VI: Cơn bão đó đã phá hủy nhiều ngôi nhà.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

Lĩnh vực: Tin học

sập ứng dụng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

文化ぶんか言語げんご破壊はかいする。
Văn hóa phá hủy ngôn ngữ.
原爆げんばく広島ひろしま全体ぜんたい破壊はかいした。
Bom nguyên tử đã phá hủy toàn bộ thành phố Hiroshima.
地震じしんすべてのもの破壊はかいした。
Trận động đất đã phá hủy mọi thứ.
台風たいふう破壊はかいあとのこしてった。
Bão đã để lại dấu vết của sự phá hủy.
環境かんきょう破壊はかいおどろくほどすすんでいる。
Sự phá hủy môi trường đang tiến triển một cách đáng ngạc nhiên.
竜巻たつまきむら全体ぜんたい破壊はかいされた。
Lốc xoáy đã phá hủy toàn bộ ngôi làng.
その火事かじたかいビルを破壊はかいした。
Vụ hỏa hoạn đã phá hủy tòa nhà cao tầng.
オゾンそう年々ねんねん破壊はかいすすんでいる。
Tầng ozon đang bị phá hủy ngày càng nhiều.
熱帯ねったい雨林うりん破壊はかい環境かんきょう影響えいきょうおよぼす。
Việc phá hủy rừng mưa nhiệt đới ảnh hưởng đến môi trường.
ほとんどの家屋かおく粉々こなごな破壊はかいされた。
Hầu hết các ngôi nhà đã bị phá hủy hoàn toàn.

Hán tự

Từ liên quan đến 破壊

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 破壊(はかい)
  • Loại từ: danh từ; danh từ + する (破壊する: phá hủy)
  • Ngôn vực: môi trường, kỹ thuật, quân sự, xã hội
  • Cụm thường gặp: 環境破壊, 自己破壊, 破壊力, 破壊工作, 破壊的(な), データ破壊
  • Sắc thái: Mạnh, tiêu cực; dùng cả cho vật chất lẫn quan hệ/tổ chức trừu tượng.

2. Ý nghĩa chính

- Phá hủy; hủy diệt: Làm cho vật thể, cấu trúc, hệ thống mất chức năng hoặc sụp đổ, đôi khi theo cách bạo lực/đột ngột. Có thể dùng cho hữu hình (công trình) và vô hình (niềm tin, trật tự).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 破損: hư hỏng (mức độ nhẹ hơn), thường là đồ vật, không hàm ý “hủy diệt”.
  • 崩壊: sụp đổ (cấu trúc/tổ chức tự sụp), nhấn mạnh quá trình “tan rã”.
  • 解体: tháo dỡ có chủ ý, có kế hoạch (không phải “phá cho hỏng”).
  • 破滅: diệt vong, bại hoại (số phận/cá nhân/xã hội), mang sắc thái kết cục bi đát.
  • Biến thể từ vựng: 破壊する (động từ), 破壊的 (tính chất), 破壊力 (sức công phá).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng: ~を破壊する, 環境破壊, 関係の破壊, データを完全に破壊する, 自己破壊的な行動.
  • Ngữ cảnh: báo chí, học thuật, báo cáo kỹ thuật, an ninh/quân sự, IT (xóa dữ liệu an toàn).
  • Sắc thái mạnh, tránh lạm dụng trong ngữ cảnh đời thường nếu không cần thiết.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
破損 phân biệt hư hỏng Mức độ nhẹ, thường đồ đạc, hàng hóa.
崩壊 gần nghĩa sụp đổ Nhấn mạnh quá trình tự sụp/đổ vỡ cấu trúc.
解体 phân biệt tháo dỡ Có kế hoạch, kỹ thuật; trung tính hơn.
破壊的 liên quan mang tính phá hủy Tính từ-na: 破壊的な影響.
破壊力 liên quan sức công phá Dùng cho vũ khí, thiên tai, vụ nổ.
保全 đối nghĩa (ngữ cảnh môi trường) bảo toàn, bảo tồn Đối lập với 環境破壊.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 破: “phá, rách” – Bộ 石; On: ハ; Kun: やぶ・る/やぶ・れる.
  • 壊: “hỏng, làm vỡ” – Bộ 士/土 + 衣 biến thể; On: カイ; Kun: こわ・す/こわ・れる.
  • 破壊 = “làm vỡ nát, phá hủy hoàn toàn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ngoài vật chất, người Nhật hay nói 信頼関係の破壊, ルールの破壊 để chỉ sự phá hỏng tính toàn vẹn của một hệ thống xã hội. Trong IT, “データ破壊” thường ám chỉ xóa không thể khôi phục (secure erase), khác với đơn thuần “削除”.

8. Câu ví dụ

  • 台風で家屋が破壊された。
    Nhiều căn nhà bị phá hủy do bão.
  • 無差別な開発は自然環境の破壊を招く。
    Phát triển bừa bãi gây ra sự phá hủy môi trường tự nhiên.
  • データを完全に破壊して廃棄する。
    Phá hủy hoàn toàn dữ liệu trước khi thải bỏ.
  • 爆発の破壊力は想定以上だった。
    Sức công phá của vụ nổ vượt quá dự đoán.
  • 文化財の破壊は許されない。
    Phá hủy di sản văn hóa là không thể chấp nhận.
  • 敵の通信施設を破壊する作戦。
    Kế hoạch phá hủy cơ sở thông tin liên lạc của địch.
  • その発言は信頼関係の破壊につながる。
    Phát ngôn đó dẫn đến sự phá vỡ quan hệ tin cậy.
  • ビルは老朽化で部分的に破壊が進んでいた。
    Tòa nhà đã bị phá hủy từng phần do xuống cấp.
  • 彼は自己破壊的な行動をやめた。
    Anh ấy đã dừng những hành vi tự hủy hoại.
  • 地震で道路が破壊された。
    Đường sá bị phá hủy vì động đất.
💡 Giải thích chi tiết về từ 破壊 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?