1. Thông tin cơ bản
- Từ: 壊滅
- Cách đọc: かいめつ
- Loại từ: Danh từ / động từ サ変(壊滅する/壊滅させる)
- Các dạng thường gặp: 壊滅的・壊滅状態・組織を壊滅させる・壊滅的打撃・インフラの壊滅
- Lĩnh vực: thiên tai, chiến sự, tội phạm, kinh tế - xã hội
2. Ý nghĩa chính
- Sự tiêu diệt/đánh sập hoàn toàn, đến mức không còn khả năng duy trì chức năng. Áp dụng cho tổ chức, cộng đồng, hạ tầng, ngành nghề, khu vực… Ví dụ: 村が壊滅 (làng bị tàn phá đến mức gần như không còn), 組織が壊滅 (tổ chức bị triệt phá).
3. Phân biệt
- 壊滅 vs 全滅: 全滅 thường dùng cho “sinh thể/binh lực” bị diệt sạch; 壊滅 nhấn mạnh “chức năng, cơ cấu” bị phá hủy đến mức không hoạt động nổi.
- 壊滅 vs 破壊: 破壊 là “phá hoại” nói chung; 壊滅 mang mức độ nghiêm trọng hơn, rộng và triệt để hơn.
- 壊滅的: tính từ đuôi -的, nghĩa “mang tính hủy diệt/khốc liệt”, đi với 被害・打撃・損害…
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: Nが壊滅する/Nを壊滅させる/壊滅状態に陥る/壊滅的被害を受ける。
- Ngữ cảnh: tin tức thiên tai, chiến tranh, tội phạm có tổ chức (暴力団を壊滅), kinh tế ngành bị phá hủy nhu cầu.
- Sắc thái: rất mạnh, nghiêm trọng; tránh lạm dụng trong các việc nhỏ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 全滅 |
Đồng nghĩa gần |
Diệt sạch, toàn diệt |
Thường dùng cho người/sinh vật, đơn vị chiến đấu. |
| 破壊 |
Liên quan |
Phá hoại |
Mức độ rộng; chưa chắc “tận diệt chức năng”. |
| 壊滅的 |
Tính từ liên hệ |
Mang tính hủy diệt |
Đi với 打撃・被害・影響… |
| 復旧・復興・再建 |
Đối nghĩa |
Phục hồi, tái thiết |
Giai đoạn sau khi chịu thiệt hại/壊滅. |
| 温存 |
Đối lập ngữ nghĩa |
Bảo tồn, giữ nguyên |
Ngược lại với phá hủy/triệt phá. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 壊(カイ/こわ-す・こわ-れる): “phá hoại, làm hỏng”.
- 滅(メツ/ほろ-びる・ほろ-ぼす): “diệt vong, tiêu diệt”.
- Kết hợp nghĩa: “phá hủy đến mức diệt vong/không còn chức năng”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết tin tức, 壊滅 mang sức nặng lớn; hãy đảm bảo mức độ thiệt hại đủ “triệt để”. Với tội phạm có tổ chức, cụm “組織を壊滅させる” gợi nỗ lực tổng lực: bắt giữ đầu sỏ, cắt đứt nguồn lực, xóa mạng lưới. Sau 壊滅 thường kéo theo từ vựng “復旧・復興・再建” mô tả tiến trình hồi phục.
8. Câu ví dụ
- 台風で沿岸の集落が壊滅した。
Do bão, các làng ven biển đã bị tàn phá hoàn toàn.
- 捜査当局は詐欺グループを壊滅させた。
Cơ quan điều tra đã triệt phá nhóm lừa đảo.
- 地震で交通網が壊滅状態に陥った。
Động đất khiến mạng lưới giao thông rơi vào tình trạng tê liệt hoàn toàn.
- 産業の需要が急落し、地域経済は壊滅的打撃を受けた。
Nhu cầu ngành giảm mạnh, kinh tế địa phương chịu đòn hủy diệt.
- 森林火災で生態系がほぼ壊滅した。
Cháy rừng khiến hệ sinh thái gần như bị tiêu diệt.
- 違法薬物組織の壊滅に向けた取り締まりが強化された。
Việc trấn áp hướng tới triệt phá tổ chức ma túy được tăng cường.
- 河川の氾濫で農地は壊滅的な被害を被った。
Lũ sông gây thiệt hại khốc liệt cho đồng ruộng.
- チームは主力の離脱で壊滅状態だ。
Đội bóng đang ở trạng thái gần như sụp đổ vì trụ cột rời đội.
- 空襲により市街地が壊滅した。
Do không kích, khu đô thị đã bị tàn phá sạch.
- 財政の壊滅を避けるため歳出削減が急務だ。
Để tránh sụp đổ tài chính, việc cắt giảm chi tiêu là cấp bách.