壊滅 [Hoại Diệt]

潰滅 [Hội Diệt]

かいめつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

hủy diệt; tàn phá

JP: 壊滅かいめつそのものがゆたかな生命せいめいむ。

VI: Sự tàn phá chính là nguồn gốc của sự sống phong phú.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この地域ちいき壊滅かいめつてきである。
Khu vực này đã bị tàn phá.
都市としはその地震じしん壊滅かいめつした。
Thành phố đã bị tàn phá bởi trận động đất.
おうてきぐん壊滅かいめつさせた。
Vua đã tiêu diệt quân địch.
法律ほうりつのさらなる規制きせい経済けいざい壊滅かいめつさせる。
Thêm quy định pháp luật sẽ phá hủy nền kinh tế.
ヴェスヴィオ火山かざん噴火ふんかは、ポンペイのまち壊滅かいめつさせた。
Vụ phun trào của núi lửa Vesuvius đã phá hủy thành phố Pompeii.
それはかれらの計画けいかくにとって壊滅かいめつてき打撃だげきとなった。
Đó đã trở thành cú đánh sụp đổ hoàn toàn kế hoạch của họ.
汚染おせん公害こうがい地域ちいき生態せいたい環境かんきょう壊滅かいめつてき影響えいきょうあたえる。
Ô nhiễm môi trường có tác động tàn phá đến hệ sinh thái khu vực.
もういちどあらしていたら、わたしたちのむら壊滅かいめつしていたでしょう。
Nếu cơn bão tái diễn một lần nữa, làng chúng tôi đã bị phá hủy.
壊滅かいめつてき被害ひがいふせぐために世界せかいてき警戒けいかい強化きょうかしていく重要じゅうようせい確認かくにんした。
Chúng tôi đã xác nhận tầm quan trọng của việc tăng cường cảnh giác toàn cầu để ngăn chặn thiệt hại tàn phá.

Hán tự

Từ liên quan đến 壊滅

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 壊滅
  • Cách đọc: かいめつ
  • Loại từ: Danh từ / động từ サ変(壊滅する/壊滅させる)
  • Các dạng thường gặp: 壊滅的・壊滅状態・組織を壊滅させる・壊滅的打撃・インフラの壊滅
  • Lĩnh vực: thiên tai, chiến sự, tội phạm, kinh tế - xã hội

2. Ý nghĩa chính

- Sự tiêu diệt/đánh sập hoàn toàn, đến mức không còn khả năng duy trì chức năng. Áp dụng cho tổ chức, cộng đồng, hạ tầng, ngành nghề, khu vực… Ví dụ: 村が壊滅 (làng bị tàn phá đến mức gần như không còn), 組織が壊滅 (tổ chức bị triệt phá).

3. Phân biệt

  • 壊滅 vs 全滅: 全滅 thường dùng cho “sinh thể/binh lực” bị diệt sạch; 壊滅 nhấn mạnh “chức năng, cơ cấu” bị phá hủy đến mức không hoạt động nổi.
  • 壊滅 vs 破壊: 破壊 là “phá hoại” nói chung; 壊滅 mang mức độ nghiêm trọng hơn, rộng và triệt để hơn.
  • 壊滅的: tính từ đuôi -的, nghĩa “mang tính hủy diệt/khốc liệt”, đi với 被害・打撃・損害…

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nが壊滅する/Nを壊滅させる/壊滅状態に陥る/壊滅的被害を受ける。
  • Ngữ cảnh: tin tức thiên tai, chiến tranh, tội phạm có tổ chức (暴力団を壊滅), kinh tế ngành bị phá hủy nhu cầu.
  • Sắc thái: rất mạnh, nghiêm trọng; tránh lạm dụng trong các việc nhỏ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
全滅 Đồng nghĩa gần Diệt sạch, toàn diệt Thường dùng cho người/sinh vật, đơn vị chiến đấu.
破壊 Liên quan Phá hoại Mức độ rộng; chưa chắc “tận diệt chức năng”.
壊滅的 Tính từ liên hệ Mang tính hủy diệt Đi với 打撃・被害・影響…
復旧・復興・再建 Đối nghĩa Phục hồi, tái thiết Giai đoạn sau khi chịu thiệt hại/壊滅.
温存 Đối lập ngữ nghĩa Bảo tồn, giữ nguyên Ngược lại với phá hủy/triệt phá.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 壊(カイ/こわ-す・こわ-れる): “phá hoại, làm hỏng”.
  • 滅(メツ/ほろ-びる・ほろ-ぼす): “diệt vong, tiêu diệt”.
  • Kết hợp nghĩa: “phá hủy đến mức diệt vong/không còn chức năng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết tin tức, 壊滅 mang sức nặng lớn; hãy đảm bảo mức độ thiệt hại đủ “triệt để”. Với tội phạm có tổ chức, cụm “組織を壊滅させる” gợi nỗ lực tổng lực: bắt giữ đầu sỏ, cắt đứt nguồn lực, xóa mạng lưới. Sau 壊滅 thường kéo theo từ vựng “復旧・復興・再建” mô tả tiến trình hồi phục.

8. Câu ví dụ

  • 台風で沿岸の集落が壊滅した。
    Do bão, các làng ven biển đã bị tàn phá hoàn toàn.
  • 捜査当局は詐欺グループを壊滅させた。
    Cơ quan điều tra đã triệt phá nhóm lừa đảo.
  • 地震で交通網が壊滅状態に陥った。
    Động đất khiến mạng lưới giao thông rơi vào tình trạng tê liệt hoàn toàn.
  • 産業の需要が急落し、地域経済は壊滅的打撃を受けた。
    Nhu cầu ngành giảm mạnh, kinh tế địa phương chịu đòn hủy diệt.
  • 森林火災で生態系がほぼ壊滅した。
    Cháy rừng khiến hệ sinh thái gần như bị tiêu diệt.
  • 違法薬物組織の壊滅に向けた取り締まりが強化された。
    Việc trấn áp hướng tới triệt phá tổ chức ma túy được tăng cường.
  • 河川の氾濫で農地は壊滅的な被害を被った。
    Lũ sông gây thiệt hại khốc liệt cho đồng ruộng.
  • チームは主力の離脱で壊滅状態だ。
    Đội bóng đang ở trạng thái gần như sụp đổ vì trụ cột rời đội.
  • 空襲により市街地が壊滅した。
    Do không kích, khu đô thị đã bị tàn phá sạch.
  • 財政の壊滅を避けるため歳出削減が急務だ。
    Để tránh sụp đổ tài chính, việc cắt giảm chi tiêu là cấp bách.
💡 Giải thích chi tiết về từ 壊滅 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?