精密 [Tinh Mật]

せいみつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

chính xác; chi tiết; tỉ mỉ

JP: なぜならば、精密せいみつ検査けんさしてもなに欠点けってんあらわれないほどうつくしいものは存在そんざいしないからである。

VI: Bởi vì không có thứ gì hoàn hảo đến mức, dù kiểm tra kỹ lưỡng đến đâu, cũng không thấy khuyết điểm.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

精密せいみつ検査けんさをしましょう。
Hãy tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng.
主人しゅじんには精密せいみつ検査けんさをおすすめします。
Tôi khuyên ông nên làm một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng.
精密せいみつ機械きかいなどのじょきんには電解でんかいしたみず使つかわれています。
Nước điện phân được sử dụng để khử trùng các thiết bị chính xác.

Hán tự

Từ liên quan đến 精密

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 精密
  • Cách đọc: せいみつ
  • Loại từ: Tính từ -na; Danh từ
  • Nghĩa khái quát: chính xác, tinh vi, tỉ mỉ; độ chính xác cao.
  • Lĩnh vực: Kỹ thuật, sản xuất, đo lường, y tế (検査), phân tích dữ liệu.
  • Collocation: 精密機器・精密検査・精密測定・精密加工・精密モデル・精密に計算/設計

2. Ý nghĩa chính

精密 diễn tả mức độ chính xác và tinh vi rất cao, sai số nhỏ. Có thể chỉ đồ vật (máy móc), quy trình đo, bản thiết kế, mô hình toán học, hoặc các cuộc kiểm tra y tế mang tính “kỹ lưỡng/chuyên sâu” như 精密検査.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 正確: đúng đắn về mặt kết quả. 精密 nhấn mạnh độ chi tiết và sai số cực nhỏ, không chỉ là “đúng”.
  • 厳密: nghiêm ngặt/khắt khe về định nghĩa, điều kiện. Dùng trong logic, toán, pháp quy.
  • 綿密: chu đáo, kỹ lưỡng trong lập kế hoạch/điều tra; sắc thái con người/công việc.
  • 緻密: dày đặc, mạch lạc, tính toán tỉ mỉ (lập luận, cấu trúc).
  • 精巧: tinh xảo (tay nghề, cấu tạo khéo léo). Không đồng nhất với “độ chính xác đo lường”.
  • 精密検査 không hàm ý bệnh nặng; chỉ là kiểm tra chi tiết hơn sau kiểm tra thường quy.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng làm định ngữ: 精密な機器/精密な分析/精密な設計.
  • Trạng từ: 精密に測定する/精密に再現する.
  • Danh từ: 精密さ(độ chính xác), 精密 trong tên ngành: 精密機械.
  • Trong y tế: 精密検査を受ける = “kiểm tra chuyên sâu”, không đồng nghĩa “nguy hiểm”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
正確 Gần nghĩa Chính xác Nhấn “đúng/sai”; không nhất thiết đòi hỏi tinh vi.
厳密 Gần nghĩa Nghiêm ngặt Logic, định nghĩa chặt chẽ.
綿密 Gần nghĩa Kỹ lưỡng Hoạch định, điều tra tỉ mỉ.
緻密 Gần nghĩa Chặt chẽ, tinh vi Văn bản, lập luận, cấu trúc dày đặc.
精巧 Liên quan Tinh xảo Nhấn tay nghề/cấu tạo khéo léo.
精密機器 Liên quan Thiết bị chính xác Dùng rộng rãi trong công nghiệp.
粗雑 Đối nghĩa Thô sơ, cẩu thả Trái nghĩa trực tiếp với 精密.
大雑把/おおざっぱ Đối nghĩa Đại khái Khẩu ngữ; trái nghĩa nhẹ nhàng hơn.
精密検査 Liên quan Kiểm tra chuyên sâu Thuật ngữ y tế phổ biến.
高精度 Liên quan Độ chính xác cao Từ kỹ thuật gần nghĩa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (せい): tinh luyện, tinh túy.
  • (みつ): dày đặc, kín, tỉ mỉ.
  • Ghép nghĩa: “tinh” + “mật” → độ tinh vi, chính xác, dày đặc chi tiết.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong kỹ thuật, 精密 gắn với yêu cầu kiểm soát sai số, nhiễu, biến thiên môi trường. Khi viết báo cáo, “精密に検討した” thể hiện quá trình xem xét kỹ lưỡng có căn cứ số liệu. Với y tế, “精密検査” là bước tiếp theo chứ không đồng nghĩa bệnh nặng, nên dịch/giải thích cho người học để tránh hoang mang.

8. Câu ví dụ

  • 医師に精密検査を勧められた。
    Tôi được bác sĩ khuyên làm kiểm tra chuyên sâu.
  • 精密機器は衝撃や湿気に弱い。
    Thiết bị chính xác yếu với va đập và độ ẩm.
  • 図面を精密に描き直す。
    Vẽ lại bản vẽ một cách thật chính xác.
  • このモデルは従来より精密だ。
    Mô hình này chính xác hơn so với trước.
  • データを精密に解析して傾向を明らかにした。
    Phân tích dữ liệu một cách chính xác để làm rõ xu hướng.
  • 部品の精密加工には高価な設備が必要だ。
    Gia công chính xác linh kiện cần thiết bị đắt tiền.
  • 測定条件を精密に管理する。
    Quản lý chặt chẽ các điều kiện đo.
  • より精密なシミュレーションを行う。
    Tiến hành mô phỏng với độ chính xác cao hơn.
  • 彼の計画は精密で抜けがない。
    Kế hoạch của anh ấy tỉ mỉ và không có lỗ hổng.
  • 製造ラインの精密検証を実施した。
    Đã thực hiện thẩm định chính xác cho dây chuyền sản xuất.
💡 Giải thích chi tiết về từ 精密 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?