端書き [Đoan Thư]
端書 [Đoan Thư]
はしがき
たんしょ
– 端書
Danh từ chung
lời nói đầu; lời tựa; giới thiệu
JP: この辞書には序文はあるが端書きがない。
VI: Cuốn từ điển này có lời nói đầu nhưng không có ghi chú cuối.
Danh từ chung
tái bút