1. Thông tin cơ bản
- Từ: 新鮮
- Cách đọc: しんせん
- Loại từ: tính từ -na (新鮮な+名詞)
- Nghĩa khái quát: tươi (thực phẩm), mới mẻ (cảm giác/trải nghiệm)
2. Ý nghĩa chính
新鮮 có hai nét nghĩa chính:
- Tươi, còn mới (thực phẩm, không khí, nước…): 新鮮な魚、新鮮な空気.
- Mới mẻ, lạ (trải nghiệm/ấn tượng): 新鮮な驚き、新鮮な感覚.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 新鮮: tươi/mới mẻ về cảm quan; vừa cụ thể (thực phẩm) vừa ẩn dụ.
- 新品: hàng mới, chưa dùng (trạng thái sản phẩm), không nói về độ tươi.
- 新規: mới phát sinh/đăng ký; thiên về thủ tục/quy trình.
- フレッシュ: vay mượn, sắc thái nhẹ, quảng cáo/tạo cảm giác tươi mới.
- 瑞々しい (みずみずしい): căng mọng, tươi rói (hoa quả, diễn đạt).
- 生 (なま): sống, chưa qua chế biến; khác với “tươi” trong một số ngữ cảnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: 新鮮な+名詞, hoặc bổ ngữ: 魚が新鮮だ.
- Ẩm thực: chỉ thực phẩm vừa đánh bắt/thu hoạch, giữ độ tươi.
- Ẩn dụ: cảm giác mới lạ, không nhàm chán: 新鮮な気持ち、発想が新鮮だ.
- Phân biệt với “mới xuất hiện” trong dữ liệu/hồ sơ → dùng 新規, không dùng 新鮮.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 瑞々しい |
gần nghĩa |
căng mọng, tươi rói |
Nhấn cảm giác nước/độ mọng. |
| フレッシュ |
gần nghĩa (mượn) |
tươi, fresh |
Quảng cáo/khẩu ngữ. |
| 鮮度 |
liên quan |
độ tươi |
Danh từ kỹ thuật trong ẩm thực/lưu trữ. |
| 新奇 |
gần nghĩa (văn) |
mới lạ |
Văn viết, sách vở; ít dùng đời thường. |
| 古い |
đối nghĩa |
cũ |
Đối lập chung; với thực phẩm dùng “鮮度が落ちた”. |
| 陳腐 |
đối nghĩa (ý tưởng) |
nhàm chán, tầm thường |
Đối lập với 新鮮な発想. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 新 (シン): mới.
- 鮮 (セン・あざやか): tươi, rực rỡ; bộ “ngư” liên hệ đến cá – thực phẩm tươi.
- Cấu tạo nghĩa: “mới + tươi/rõ” → tươi mới về vật chất hoặc cảm quan.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong ẩm thực Nhật, độ 鮮度 gắn với thời gian, nhiệt độ và xử lý sau thu hoạch. Ở nghĩa ẩn dụ, 新鮮 thường đi với 驚き、感覚、視点、発想 để diễn tả sự mới mẻ tạo hứng thú.
8. Câu ví dụ
- 朝獲れの魚はとても新鮮だ。
Cá đánh bắt buổi sáng thì rất tươi.
- 山の空気は新鮮で気持ちがいい。
Không khí trên núi tươi mới, dễ chịu.
- 彼のアイデアは新鮮で、チームに刺激を与えた。
Ý tưởng của anh ấy mới mẻ và đã tạo cảm hứng cho đội.
- 市場では新鮮な野菜が安く手に入る。
Ở chợ có thể mua được rau tươi với giá rẻ.
- 転職してから毎日が新鮮に感じられる。
Từ khi chuyển việc, mỗi ngày đều cảm thấy mới mẻ.
- このサラダは材料が新鮮だから味がいい。
Món salad này ngon vì nguyên liệu tươi.
- 初めての海外生活は何もかもが新鮮だった。
Lần đầu sống ở nước ngoài, mọi thứ đều mới mẻ.
- 写真の色合いが新鮮で目を引く。
Sắc màu của bức ảnh tươi tắn, thu hút ánh nhìn.
- この店は魚の新鮮さで有名だ。
Quán này nổi tiếng vì độ tươi của cá.
- 発想を新鮮に保つには多様な体験が必要だ。
Để giữ ý tưởng luôn mới mẻ cần những trải nghiệm đa dạng.