1. Thông tin cơ bản
- Từ: 新た
- Cách đọc: あらた
- Từ loại: 形容動詞(tính từ -na); dạng trạng từ: 新たに
- Sắc thái: trang trọng, thiên về văn viết/báo chí; thường dùng cho khái niệm trừu tượng, chính sách, bước đi, phát hiện
- Mức độ gợi ý: JLPT N2 (gặp nhiều trong tin tức, kinh doanh, học thuật)
- Cấu trúc thường gặp: 新たな + danh từ / 新たに + động từ / 新たである・新たとなる / (văn chương) 新たなる + danh từ
- Trái nghĩa khái quát: 従来の, 既存の, 古い/旧い
- Lưu ý: ít dùng cho đồ vật đời thường; trường hợp đó thường dùng 新しい
2. Ý nghĩa chính
- Mới (mang tính đổi mới/khởi đầu mới): nhấn mạnh sự chuyển mình, đổi hướng, bắt đầu một giai đoạn hay cách làm mới. Thường dùng với: 新たな方針, 新たな体制, 新たな一歩.
- Thêm, khác, “một … nữa” (tính bổ sung): chỉ một sự việc phát sinh thêm ngoài cái đã có. Ví dụ: 新たな被害, 新たな事実, 新たな課題.
- Làm lại với tinh thần mới (dạng trạng từ 新たに): “lại” nhưng với trạng thái mới. Ví dụ: 新たに申請する, 新たに設立する.
3. Phân biệt
- 新た vs 新しい:
- 新た: trang trọng, trừu tượng/khái niệm, dùng nhiều trong văn viết. Ví dụ: 新たな戦略, 新たな展開.
- 新しい: trung tính/thân mật hơn, dùng rộng cho cả vật cụ thể và khái niệm. Ví dụ: 新しい靴, 新しいアプリ.
- Đồ vật đời thường: ưu tiên 新しい; khái niệm/chính sách/diễn biến: ưu tiên 新た.
- 新たに vs 改めて:
- 新たに: “làm mới/khởi tạo mới”. Ví dụ: 新たに部署を設ける.
- 改めて: “một lần nữa/nhắc lại” với ý nhấn mạnh lại. Ví dụ: 改めて感謝申し上げます.
- 新た vs 新規:
- 新規(な・の): sắc thái thủ tục/quy định, “lần đầu/đối tượng mới đăng ký”. Ví dụ: 新規ユーザー, 新規契約.
- 新た: phạm vi rộng hơn (diễn biến, vấn đề, cách làm), không chỉ khung thủ tục. Ví dụ: 新たな問題, 新たな取り組み.
- Lưu ý hình thái: vị ngữ thường dùng 新たである trong văn viết. Dạng 新ただ tồn tại nhưng sắc thái văn chương; 新たなる là kiểu cổ/tu từ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu:
- 新たな + N: 新たな方針, 新たな事実, 新たな被害.
- 新たに + V: 新たに発表する, 新たに設ける, 新たに開始する.
- N は 新たである/新たとなる: 体制は新たとなった.
- Ngữ cảnh điển hình: văn bản chính thức, tin tức, báo cáo, thông cáo báo chí, nghiên cứu, tài liệu nội bộ công ty.
- Điển hợp: 新たな一歩/局面/展開/課題/脅威/挑戦/体制/方針/価値/需要/証拠/被害/感染者.
- Hạn chế: ít dùng miêu tả đồ dùng thường ngày (giày, áo…), nên dùng 新しい cho tự nhiên trong hội thoại.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Loại |
Từ (JP) |
Cách đọc |
Ghi chú dùng |
| Đồng nghĩa |
新しい |
あたらしい |
Rộng, thân mật; vật cụ thể lẫn khái niệm. |
| Gần nghĩa |
新規(な・の) |
しんき |
Tính “lần đầu/đối tượng mới” trong thủ tục, kinh doanh. |
| Đồng nghĩa |
斬新な |
ざんしんな |
Sáng tạo, độc đáo khác lạ (độ mới mạnh). |
| Đồng nghĩa |
目新しい |
めあたらしい |
Mới lạ với mắt nhìn; dễ gây chú ý. |
| Gần nghĩa |
さらなる |
さらなる |
“Thêm nữa/hơn nữa”; nhấn mạnh mức độ bổ sung. |
| Đối nghĩa |
従来の |
じゅうらいの |
Trước nay, theo lối cũ/hiện trạng cũ. |
| Đối nghĩa |
既存の |
きぞんの |
Đã tồn tại sẵn. |
| Đối nghĩa |
古い/旧い |
ふるい |
Cũ (vật/quan niệm); trái với mới. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- Kanji: 新 (Tân) — các bộ phận: 立 + 木 + 斤 (rìu). Hình ý: chặt/cắt để làm nên cái mới, tượng trưng sự đổi mới.
- Âm On: シン; Âm Kun: あたらしい, あらた, にい.
- Dạng thức liên quan: 新た (tính từ -na), 新たに (trạng từ), 新たなる (văn chương, tu từ), 新しい (tính từ -i).
- Từ họ hàng: 新年, 新聞, 更新, 革新, 新規, 新型, 新生.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Điểm mấu chốt của 新た là “tính trang trọng + tính đổi mới/bổ sung”. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy ngữ cảnh mà chọn “mới”, “thêm”, “lại (nhưng theo hướng mới)” để tự nhiên. Trong hội thoại hàng ngày, người Nhật sẽ hay nói 新しい hơn là 新た; còn trên báo, thông cáo, nghiên cứu, 新た lại xuất hiện dày đặc. Dạng 新たに rất hữu dụng khi viết báo cáo: nó giúp câu trang trọng và mạch lạc hơn so với “また/もう一度”. Cũng lưu ý, 新たである là cách vị ngữ chuẩn mực trong văn bản; nếu nói chuyện thường ngày, dùng 新しい sẽ mềm hơn.
8. Câu ví dụ
- 新たな証拠が見つかった。
Đã tìm thấy bằng chứng mới.
- 会社は海外に拠点を新たに設けた。
Công ty đã mở thêm cơ sở ở nước ngoài.
- 体制は新たとなった。
Cơ cấu đã trở nên mới/đổi mới.
- 新たな課題に直面している。
Đang đối mặt với những thách thức mới/phát sinh thêm.
- 被害の新たな拡大は確認されていない。
Chưa ghi nhận sự mở rộng thêm của thiệt hại.
- 新たな一歩を踏み出す。
Tiến một bước mới (khởi đầu mới).
- 新たな気持ちで挑戦します。
Sẽ thử thách với tâm thế mới.
- 新たにプロジェクトを開始した。
Đã bắt đầu lại theo hướng mới dự án.