新しい [Tân]

あたらしい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật

JP: あなたのあたらしいくるま調子ちょうしよくうごいていますか。

VI: Chiếc xe mới của bạn có hoạt động tốt không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それはあたらしいです。
Nó mới.
それはあたらしくない。
Nó không mới.
このテープレコーダーはあたらしくない。
Máy ghi âm này không mới.
あたらしい仕事しごとはどう?
Công việc mới của bạn thế nào?
あたらしいクラスはどう?
Lớp học mới thế nào?
あたらしい先生せんせいですか?
Bạn là giáo viên mới phải không?
このあたらしいものはない。
Trên đời này không có gì là mới.
あたらしいくるまったの?
Bạn đã mua xe mới à?
カラムはあたらしい先生せんせいです。
Calum là giáo viên mới.
あたらしい友達ともだちはできた?
Bạn đã kết bạn mới chưa?

Hán tự

Từ liên quan đến 新しい

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 新しい
  • Cách đọc: あたらしい
  • Loại từ: tính từ -い (い形容詞)
  • Độ phổ biến: rất phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh
  • Đối lập cơ bản: 古い (ふるい)

2. Ý nghĩa chính

Ý nghĩa cốt lõi: “mới” – chưa từng có/trước đây chưa dùng; mang sắc thái tươi mới, cập nhật, gần đây hoặc mang tính sáng tạo (tùy văn cảnh).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 新しい vs 新たな: 新たな (あらたな) là tính từ -な, văn viết/trang trọng, nghĩa “mới/mới mẻ” theo nghĩa “lại/khởi đầu mới”.
  • 新しい vs 新規(の): 新規 nhấn “mới được thiết lập/đăng ký” (khách hàng mới, tài khoản mới) trong ngữ cảnh kinh doanh/hành chính.
  • 新しい vs 斬新な: 斬新 (ざんしん) = “táo bạo, độc đáo mới lạ”; mạnh hơn “mới”.
  • 新しい vs 若い: 若い nói về tuổi trẻ/sự non trẻ của con người/sinh vật, không thay cho 新しい với đồ vật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Định ngữ: 新しい本/新しいアイデア/新しい住所。
  • Trạng từ: 新しく始める (bắt đầu lại), 部屋を新しくする (làm mới phòng).
  • Phân biệt thời điểm: 新しい=mới xuất hiện/cập nhật; 真新しい=mới tinh/chưa dùng.
  • Ngược nghĩa: 古い本/中古の車 (đồ cũ/đã qua sử dụng).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
新たな Gần nghĩa Mới, lại, khởi đầu mới Trang trọng, tính từ -な.
新規(の) Liên quan Mới (thiết lập/đăng ký) Kinh doanh/hành chính.
真新しい Gần nghĩa Mới tinh Chưa dùng, còn mới nguyên.
斬新な Gần nghĩa Mới lạ, táo bạo Sáng tạo mạnh.
古い Đối nghĩa Đối lập trực tiếp.
中古 Đối nghĩa Đã qua sử dụng Danh từ/tính từ chỉ tình trạng hàng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : nghĩa “mới”. Tính từ -い: 新しい gồm gốc kanji 新 + hậu tố tính từ ~しい.
  • Dạng phái sinh: 新た(な), 新規, 刷新… cùng trường nghĩa “mới”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi gặp “新しい+danh từ”, hãy xác định “mới về thời điểm” (vừa xuất hiện) hay “mới về tính chất” (ý tưởng/giải pháp mới). Với sản phẩm, nếu nhấn mạnh chưa dùng, dùng 真新しい hay 新品 sẽ chính xác hơn.

8. Câu ví dụ

  • 新しい本を一冊買った。
    Tôi mua một cuốn sách mới.
  • 来月から新しい仕事が始まる。
    Từ tháng sau công việc mới sẽ bắt đầu.
  • もっと新しい方法を試してみよう。
    Hãy thử một phương pháp mới hơn.
  • 部屋を新しく模様替えした。
    Tôi đã làm mới trang trí căn phòng.
  • 彼女は新しいアイデアを次々と出す。
    Cô ấy liên tục đưa ra ý tưởng mới.
  • これはまだ新しいモデルだ。
    Đây vẫn là mẫu mới.
  • 気持ちを新たに挑戦する。
    Thử thách với tâm thế mới.
  • この靴は真新しいね。
    Đôi giày này mới tinh nhỉ.
  • 古い習慣を捨てて新しい習慣を身につける。
    Bỏ thói quen cũ và tạo thói quen mới.
  • 街に新しいカフェがオープンした。
    Một quán cà phê mới đã mở trong phố.
💡 Giải thích chi tiết về từ 新しい được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?