Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
今めかしい
[Kim]
いまめかしい
🔊
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
hợp thời
Hán tự
今
Kim
bây giờ
Từ liên quan đến 今めかしい
モダン
hiện đại
モダーン
hiện đại
今日的
こんにちてき
hiện đại
現代的
げんだいてき
mang tính hiện đại
おしゃれ
thời trang; sành điệu
アップツーデート
cập nhật
シック
thanh lịch
スタイリッシュ
phong cách
ナウい
hiện đại
ハイカラ
thời trang; thông minh; hợp thời
ファッショナブル
hợp thời trang
今風
いまふう
hiện đại
小意気
こいき
phong cách; thông minh; lịch lãm; có gu; bảnh bao; gọn gàng
小粋
こいき
phong cách; thông minh; lịch lãm; có gu; bảnh bao; gọn gàng
御洒落
おしゃれ
thời trang; sành điệu
斬新
ざんしん
mới lạ; độc đáo; mới; sáng tạo
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
新式
しんしき
hình thức mới; công thức mới
洒落
しゃらく
thoải mái; cởi mở; thư giãn; không cầu kỳ
洒落た
しゃれた
phong cách; bảnh bao; có gu thẩm mỹ
瀟洒
しょうしゃ
phong cách; bảnh bao; thanh lịch; tinh tế
近代的
きんだいてき
hiện đại
Xem thêm