Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生新しい
[Sinh Tân]
なまあたらしい
🔊
Tính từ - keiyoushi (đuôi i)
rất tươi
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
新
Tân
mới
Từ liên quan đến 生新しい
フレッシュ
tươi
新鮮
しんせん
tươi mới
清新
せいしん
tươi mới; mới mẻ
生鮮
せいせん
tươi