所為 [Sở Vi]

せい
せえ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 thường ...のせい

hậu quả; lỗi

JP: あなたの頭痛ずつう過労かろうのせいだ。

VI: Cơn đau đầu của bạn là do làm việc quá sức.

Từ liên quan đến 所為