Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
息
[Tức]
そく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ trang trọng / văn học
con trai
Hán tự
息
Tức
hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc
Từ liên quan đến 息
呼吸
こきゅう
hô hấp; thở
息吹
いぶき
hơi thở
息吹き
いぶき
hơi thở
気吹
いぶき
hơi thở
気息
きそく
hơi thở
お坊ちゃん
おぼっちゃん
cậu chủ nhỏ
お坊っちゃん
おぼっちゃん
cậu chủ nhỏ
ご令息
ごれいそく
con trai
ジュニア
trẻ em
令息
れいそく
con trai
伜
せがれ
con trai
倅
せがれ
con trai
和郎
わろ
cậu bé; người hầu nam
坊
ぼう
nhà sư
坊さん
ぼうさん
nhà sư Phật giáo; thầy tu
坊ち
ぼんち
cậu bé
坊ちゃん
ぼっちゃん
con trai (của người khác); cậu bé; cậu chủ nhỏ
坊っちゃん
ぼっちゃん
con trai (của người khác); cậu bé; cậu chủ nhỏ
坊や
ぼうや
cậu bé; con trai; trẻ em
坊主
ぼうず
nhà sư Phật giáo; thầy tu
坊様
ぼんさま
nhà sư; thầy tu
外呼吸
がいこきゅう
hô hấp ngoài
子息
しそく
con trai (của người khác)
小僧
こぞう
cậu bé; nhóc
少童
しょうどう
người trẻ; người hầu trẻ
御令息
ごれいそく
con trai
御坊っちゃん
おぼっちゃん
cậu chủ nhỏ
息の緒
いきのお
sự sống
息子
むすこ
con trai
息子さん
むすこさん
con trai
悴
せがれ
con trai
愚息
ぐそく
con trai (của mình)
男の子
おとこのこ
cậu bé; con trai
男児
だんじ
con trai
男子
だんし
cậu bé
童男
おぐな
cậu bé nhỏ
Xem thêm