1. Thông tin cơ bản
- Từ: 呼吸(こきゅう)
- Loại từ: Danh từ; する-動詞(呼吸する)
- Nghĩa khái quát: hô hấp, nhịp thở; nhịp/ăn ý, bí quyết
- Âm Hán Việt: 呼(hô)+ 吸(hấp)
- Cụm thường gặp: 深呼吸/呼吸が荒い・整う/呼吸法/呼吸器/無呼吸/呼吸困難/呼吸を合わせる/一呼吸置く
2. Ý nghĩa chính
1) Hô hấp: Hành động hít vào thở ra, hoặc trạng thái nhịp thở. Ví dụ: 呼吸が速い(thở nhanh).
2) Nhịp/ăn ý, “bí quyết”: 隊員同士の呼吸が合う(ăn ý với nhau); うまくやるための呼吸(cách thức, mẹo nhịp nhàng).
3. Phân biệt
- 息(いき): “hơi thở” cụ thể, thân mật; 呼吸 thiên về thuật ngữ sinh lý hoặc trang trọng.
- 吸う/吐く: Động tác “hít/thở ra”; 呼吸 là khái niệm tổng thể hô hấp.
- コツ: “mẹo, bí quyết”; khi nói “呼吸” theo nghĩa ẩn dụ cũng gần như “nhịp/bí quyết phối hợp”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ: 呼吸が乱れる/呼吸数を測る/深呼吸をする.
- Ẩn dụ: 呼吸を合わせる(phối hợp nhịp nhàng)/一呼吸置く(tạm ngừng một nhịp, bình tĩnh lại).
- Y khoa/Thể thao/Thiền: 呼吸法(phương pháp thở), 腹式呼吸, 呼吸器内科.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 息 |
Liên quan/khác biệt |
Hơi thở |
Thân mật, hàng ngày |
| 深呼吸 |
Liên quan (cụm) |
Thở sâu |
Thư giãn, ổn định |
| 呼吸法 |
Liên quan |
Phương pháp thở |
Thiền, hát, thể thao |
| 呼吸器 |
Liên quan |
Hệ hô hấp; máy thở |
Y khoa |
| 無呼吸 |
Đối nghĩa/triệu chứng |
Ngưng thở |
睡眠時無呼吸症候群 |
| 窒息 |
Đối nghĩa |
Ngạt thở |
Tình trạng nguy cấp |
| リズム |
Gần nghĩa (ẩn dụ) |
Nhịp điệu |
呼吸とリズムを整える |
| コツ |
Gần nghĩa (mẹo) |
Bí quyết |
やり方のコツ=呼吸(ẩn dụ) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 呼(こ/よぶ): bộ 口 “miệng” + 乎 (âm đọc), nghĩa “gọi, hô”.
- 吸(きゅう/すう): bộ 口 “miệng” + 及 (âm đọc), nghĩa “hút, hít vào”.
- Ghép nghĩa: “hô (thở ra) – hấp (hít vào)” → hô hấp.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi luyện phát âm tiếng Nhật, 呼吸 là chìa khóa: thả lỏng vai, thở bằng bụng (腹式呼吸), và “đặt nhịp” trước khi nói: 一呼吸置いてから話す. Trong làm việc nhóm, cụm 呼吸を合わせる nhấn mạnh sự nhịp nhàng – cùng thời điểm, cùng cường độ, cùng mục tiêu.
8. Câu ví dụ
- 緊張したら深呼吸をして落ち着こう。
Khi căng thẳng hãy hít thở sâu để bình tĩnh.
- 彼は走った後、呼吸が荒くなった。
Sau khi chạy, nhịp thở của anh ấy trở nên gấp.
- ヨガでは腹式呼吸を意識する。
Trong yoga chú ý thở bằng bụng.
- 患者は呼吸困難を訴えている。
Bệnh nhân than phiền khó thở.
- チーム全員の呼吸を合わせて開始の合図を出す。
Toàn đội phối hợp nhịp nhàng rồi ra hiệu bắt đầu.
- 話す前に一呼吸置くと失言が減る。
Dừng một nhịp trước khi nói sẽ bớt lỡ lời.
- 寝ている間に無呼吸が起きていないか検査する。
Kiểm tra xem có xảy ra ngưng thở khi ngủ hay không.
- 階段を上っても呼吸が乱れないようにペースを保つ。
Giữ nhịp để không hụt hơi khi leo cầu thang.
- 合唱では呼吸の使い方が音色に影響する。
Trong hợp xướng, cách dùng hơi thở ảnh hưởng tới âm sắc.
- 交渉の呼吸をつかむには場数が必要だ。
Để nắm “nhịp” trong đàm phán cần nhiều trải nghiệm.