[Để]

てい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

cơ số (logarit, số mũ, hệ thống số)

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hình học

đáy (tam giác, hình nón, hình trụ, v.v.)

Danh từ chung

loại; kiểu; mức độ

Hán tự

Từ liên quan đến 底