下方 [Hạ Phương]

かほう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

vùng dưới; phần dưới

JP: それから、最後さいごおそろしいさけごえとともに、怪物かいぶつやまから下方かほういわげてんだ。

VI: Sau đó, cùng với tiếng hét kinh hoàng cuối cùng, quái vật đã nhảy từ núi xuống đá dưới và chết.

🔗 上方・じょうほう

Hán tự

Từ liên quan đến 下方

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 下方
  • Cách đọc: かほう
  • Loại từ: Danh từ/Phó từ chỉ phương hướng; thường dùng trong văn viết, kỹ thuật, kinh tế
  • Ý nghĩa khái quát: Phía dưới, hướng xuống; cũng dùng ẩn dụ cho “chiều giảm/đi xuống”.

2. Ý nghĩa chính

  • Phía dưới, phần dưới: Vị trí thấp hơn so với một mốc chuẩn. Ví dụ: 下方にあるボタン。
  • Hướng xuống: Chỉ phương hướng di chuyển. Ví dụ: 下方へ移動する。
  • Chiều giảm (kinh tế/kỹ thuật): Như trong 下方修正 (điều chỉnh giảm), 下方トレンド (xu hướng đi xuống).

3. Phân biệt

  • 下方 vs 下部: 下方 nhấn mạnh “hướng/phía”; 下部 là “bộ phận phía dưới” của một vật thể.
  • 下方 vs 下側/下面: 下側/下面 cụ thể hơn về mặt “mặt dưới/bên dưới”. 下方 mang tính vị trí tương đối/hướng.
  • 下方 vs 下降: 下降 là hành vi “rơi/giảm xuống”; 下方 là “phía/hướng”.
  • 下方修正 đối nghĩa với 上方修正 (điều chỉnh tăng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Viết trang trọng: báo cáo, tin tức, kỹ thuật. Ví dụ: 需要見通しを下方修正する。
  • Phó từ: 下方へ/に (hướng xuống/ở bên dưới). Ví dụ: 画面下方に説明が表示される。
  • Kết hợp thường gặp: 下方移動・下方偏位・下方トレンド・下方圧力.
  • Không dùng để chỉ người một cách thô; nên dùng theo ngữ cảnh vị trí/khu vực/giá trị.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
上方 Đối nghĩa Phía trên, hướng lên Đối lập trực tiếp với 下方
下部 Gần nghĩa Bộ phận phía dưới Cụ thể về cấu trúc vật thể
下側/下面 Gần nghĩa Mặt dưới/bên dưới Mô tả bề mặt cụ thể
下降 Liên quan Sự hạ xuống, giảm xuống Hành động/biến động, không phải vị trí
下方修正 Cụm cố định Điều chỉnh giảm Kinh tế, dự báo, kế hoạch
上方修正 Đối nghĩa (cụm) Điều chỉnh tăng Ngược với 下方修正

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 下 (dưới) + 方 (phía/hướng/cách)
  • Âm On: 下(カ/ゲ), 方(ホウ) → か・ほう
  • Ý niệm: Hướng/phía ở bên dưới so với mốc tham chiếu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin kinh tế, cụm 下方修正 xuất hiện rất nhiều để chỉ việc hạ dự báo. Còn trong hướng dẫn kỹ thuật hay UI, “下方にスクロール” gợi ý thao tác kéo xuống. Khi miêu tả khoa học, 下方偏位 (dịch xuống) thường gặp trong địa chất, y học.

8. Câu ví dụ

  • 詳しい説明は画面下方に表示されます。
    Giải thích chi tiết được hiển thị ở phía dưới màn hình.
  • 見通しを下方修正せざるを得なかった。
    Chúng tôi buộc phải điều chỉnh giảm triển vọng.
  • ボタンを下方へドラッグしてください。
    Hãy kéo nút xuống dưới.
  • この図では、力は下方に働いている。
    Trong hình này, lực tác dụng theo hướng xuống.
  • 価格は年明けから下方トレンドが続いている。
    Giá cả duy trì xu hướng giảm từ đầu năm.
  • 破片は衝撃で下方に飛び散った。
    Mảnh vỡ văng xuống phía dưới do va đập.
  • 注意事項はページ下方の注釈をご覧ください。
    Vui lòng xem chú thích ở phần dưới trang.
  • 重心が下方へ移動すると安定する。
    Khi trọng tâm chuyển xuống thấp thì ổn định hơn.
  • 売上予想の下方修正が株価に影響した。
    Điều chỉnh giảm dự báo doanh thu đã ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.
  • カメラを少し下方に向けて撮影してください。
    Hãy hướng máy ảnh xuống một chút rồi chụp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 下方 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?