Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
下面
[Hạ Diện]
かめん
🔊
Danh từ chung
mặt dưới; bề mặt dưới
🔗 上面
Hán tự
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
Từ liên quan đến 下面
お尻
おしり
mông; mông đít
ボトム
đáy
下側
したがわ
mặt dưới
尻
けつ
mông
底
そこ
đáy
底面
ていめん
đáy; mặt dưới; đế