密接 [Mật Tiếp]

みっせつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

gần gũi; thân mật

JP: オランダはドイツ密接みっせつなつながりがある。

VI: Tiếng Hà Lan có mối liên hệ chặt chẽ với tiếng Đức.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

ở gần; liền kề

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

両国りょうこくはおたがいに密接みっせつ関係かんけいがある。
Hai quốc gia có mối quan hệ mật thiết với nhau.
これはその問題もんだい密接みっせつ関係かんけいがある。
Đây có mối liên hệ mật thiết với vấn đề đó.
需要じゅよう供給きょうきゅうには密接みっせつ関係かんけいがある。
Có mối quan hệ chặt chẽ giữa cầu và cung.
彼女かのじょはその会社かいしゃ密接みっせつ関係かんけいがある。
Cô ấy có mối quan hệ mật thiết với công ty đó.
かれかんがえは仏教ぶっきょう密接みっせつむすびついていた。
Ý tưởng của anh ấy gắn liền chặt chẽ với Phật giáo.
従業じゅうぎょういん利害りがい会社かいしゃ利害りがい密接みっせつ関係かんけいつ。
Lợi ích của nhân viên có mối quan hệ chặt chẽ với lợi ích của công ty.
この問題もんだいはあの問題もんだい密接みっせつ関連かんれんしている。
Vấn đề này liên quan chặt chẽ với vấn đề kia.
わたし将来しょうらい会社かいしゃ経済けいざい状態じょうたい密接みっせつ関係かんけいしている。
Tương lai của tôi gắn liền với tình hình kinh tế của công ty.
かれ主張しゅちょうは、まれの順番じゅんばん性格せいかくには密接みっせつ関連かんれんがあるということだ。
Anh ấy cho rằng có mối liên hệ chặt chẽ giữa thứ tự sinh và tính cách.
ユーモアをかいするこころは、国民こくみんせい密接みっせつむすびついているが、そのむすびつきかた不思議ふしぎである。
Sự hiểu biết về hài kịch gắn liền với tính cách quốc gia, nhưng mối liên hệ đó thật kỳ lạ.

Hán tự

Từ liên quan đến 密接

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 密接
  • Cách đọc: みっせつ
  • Loại từ: danh từ; tính từ đuôi-na; động từ 〜する (密接する)
  • Nghĩa tiếng Việt: mật thiết, gắn bó chặt chẽ; tiếp xúc gần
  • Lĩnh vực: khoa học xã hội, luật, y tế công cộng, quan hệ

2. Ý nghĩa chính

密接 diễn tả sự liên hệ chặt chẽ giữa các đối tượng (ý tưởng, yếu tố, tổ chức, con người) hoặc sự gần kề về khoảng cách/tiếp xúc gần. Thường gặp trong mẫu: AとBは密接に関係している, 密接なつながり.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 親密: thân mật về mặt tình cảm/cá nhân; 密接 thiên về mức độ “gắn kết”/“liên hệ” khách quan.
  • 緊密: chặt chẽ, kỹ lưỡng (cấu trúc/hệ thống/liên minh) có tổ chức.
  • 密着: dính sát (vật lý) hoặc bám sát (đưa tin). 密接 không nhất thiết “dính sát”.
  • 近接: gần nhau (khoảng cách địa lý) trung tính hơn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Tính từ-na: 密接な関係/協力.
  • Trạng từ: 密接に関連する, 密接に結びつく.
  • Y tế công cộng: trong “3密(密閉・密集・密接)”, 密接 là tiếp xúc gần giữa người với người.
  • Văn viết học thuật/chính sách dùng nhiều, văn nói cũng dùng được khi cần nhấn mạnh mức độ gắn bó.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
親密 Gần nghĩa thân mật Nghiêng về quan hệ cá nhân/tình cảm.
緊密 Đồng nghĩa gần chặt chẽ Tổ chức/quy trình được thiết kế kỹ.
密着 Liên quan dính sát Thiên vật lý hoặc báo chí.
関連 Liên quan liên quan Tổng quát; mức độ có thể nhẹ hơn 密接.
疎遠 Đối nghĩa xa cách Quan hệ lỏng lẻo/ít qua lại.
希薄 Đối nghĩa mỏng manh, loãng Mức độ liên hệ yếu.
乖離 Đối nghĩa tách rời, lệch xa Dùng nhiều trong học thuật/chính sách.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ミツ): dày đặc, kín; “gần” theo nghĩa mật độ.
  • (セツ/つぐ/せっする): tiếp xúc, nối, chạm.
  • 密 + 接 = tiếp xúc/gắn kết một cách dày đặc → “mật thiết”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong diễn đạt chuyên môn, 密接に関係 thường đi với các danh từ trừu tượng: 要因・相関・利害・連携. Khi nói về con người, cân nhắc 親密 nếu muốn nhấn mạnh khía cạnh tình cảm; còn 密接 phù hợp khi nhấn mạnh cấu trúc hoặc mức độ gắn kết có thể quan sát/đo lường.

8. Câu ví dụ

  • 経済成長と雇用は密接に関係している。
    Tăng trưởng kinh tế và việc làm có liên hệ mật thiết.
  • この二社は密接な協力体制を築いた。
    Hai công ty này đã xây dựng cơ chế hợp tác chặt chẽ.
  • 政策の成否は市民参加と密接に結びつく。
    Thành bại của chính sách gắn chặt với sự tham gia của người dân.
  • 文化と言語は密接な関係にある。
    Văn hóa và ngôn ngữ có quan hệ mật thiết.
  • 彼らは日頃から密接に連絡を取り合っている。
    Họ thường xuyên liên lạc chặt chẽ với nhau.
  • 室内での密接な会話は感染リスクを高める。
    Trò chuyện gần trong nhà làm tăng rủi ro lây nhiễm.
  • 理論と実践は密接に補完し合う。
    Lý thuyết và thực hành bổ trợ mật thiết cho nhau.
  • 地域医療と介護の密接な連携が不可欠だ。
    Sự phối hợp chặt chẽ giữa y tế địa phương và chăm sóc điều dưỡng là thiết yếu.
  • 二国間の密接な関係が投資を後押しする。
    Quan hệ mật thiết song phương thúc đẩy đầu tư.
  • 原因と結果は必ずしも密接とは限らない。
    Nguyên nhân và kết quả không phải lúc nào cũng mật thiết.
💡 Giải thích chi tiết về từ 密接 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?