1. Thông tin cơ bản
- Từ: 緊密(きんみつ)
- Loại từ: Tính từ đuôi な; trạng từ 緊密に
- Ý niệm khái quát: gắn bó chặt chẽ, mật thiết, phối hợp không kẽ hở
- Ngữ vực: công việc, ngoại giao, tổ chức, quản trị dự án, nghiên cứu
2. Ý nghĩa chính
緊密 diễn tả mức độ chặt chẽ và mật thiết trong quan hệ, hợp tác, liên kết hay quản lý, đến mức ít kẽ hở và vận hành trơn tru.
3. Phân biệt
- 密接: mật thiết (quan hệ gần gũi). 緊密 nhấn “chặt chẽ, có kỷ luật, không lỏng lẻo”.
- 綿密: tỉ mỉ, kỹ lưỡng (kế hoạch/điều tra). Không nhất thiết nói về quan hệ.
- 緊密な連携 thường dùng trong công việc; với người quen thân trong đời sống, dùng 親密.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Quan hệ/hợp tác: 緊密な関係, 緊密な連携, 緊密に協力する。
- Trao đổi/đối thoại: 緊密な対話, 緊密な情報共有。
- Quản lý/vận hành: 緊密な管理, 緊密な監視, 緊密なネットワーク。
- Ngữ điệu trang trọng, dùng nhiều trong tin tức, báo cáo, học thuật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 密接 |
Đồng nghĩa gần |
Mật thiết |
Trọng “gắn bó”; 緊密 thêm sắc thái “chặt chẽ”. |
| 親密 |
Liên quan |
Thân mật |
Quan hệ cá nhân, cảm xúc. |
| 綿密 |
Liên quan |
Tỉ mỉ, kỹ lưỡng |
Dùng cho kế hoạch/điều tra. |
| 疎遠 |
Đối nghĩa |
Xa cách |
Ít liên hệ, không mật thiết. |
| 杜撰/粗い |
Đối nghĩa ngữ dụng |
Cẩu thả / thô, lỏng |
Trái với “quản lý/thiết kế chặt chẽ”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 緊 (きん): căng, khẩn, chặt.
- 密 (みつ): mật, dày đặc, kín.
- 緊+密: chặt và kín → liên kết/quan hệ vận hành khít khao.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi báo cáo công việc, kết hợp cụm 緊密な連携+具体策 để tránh chung chung, ví dụ: 緊密な連携を図るため、週次のクロスレビューを導入する.
8. Câu ví dụ
- 部門間で緊密な連携を築いた。
Đã xây dựng sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban.
- 両国はエネルギー分野で緊密に協力している。
Hai nước hợp tác chặt chẽ trong lĩnh vực năng lượng.
- 情報を緊密に共有し、対応を迅速化する。
Chia sẻ thông tin một cách chặt chẽ để tăng tốc ứng phó.
- 大学と企業が緊密な関係を築き、共同研究を進める。
Trường đại học và doanh nghiệp xây dựng quan hệ mật thiết, thúc đẩy nghiên cứu chung.
- 現場との緊密な対話が品質向上の鍵だ。
Đối thoại chặt chẽ với hiện trường là chìa khóa nâng cao chất lượng.
- 本社と支社は緊密な連絡体制を整えた。
Trụ sở và chi nhánh đã thiết lập cơ chế liên lạc chặt chẽ.
- 監視を緊密にし、ミスの再発を防ぐ。
Siết chặt giám sát để ngăn tái diễn sai sót.
- 顧客との緊密な信頼関係を築くことが重要だ。
Xây dựng quan hệ tin cậy chặt chẽ với khách hàng là quan trọng.
- 行政と地域が緊密に連携して避難計画を見直した。
Chính quyền và địa phương phối hợp chặt chẽ xem xét lại kế hoạch sơ tán.
- チーム内の緊密なコミュニケーションが成果を生んだ。
Giao tiếp chặt chẽ trong đội đã tạo ra thành quả.